unconfirmability issue
vấn đề không thể xác nhận
unconfirmability claim
khẳng định không thể xác nhận
unconfirmability argument
luận điểm không thể xác nhận
unconfirmability problem
vấn đề không thể xác nhận
unconfirmability concerns
các vấn đề liên quan đến việc không thể xác nhận
unconfirmability debate
cuộc tranh luận về việc không thể xác nhận
unconfirmability doubts
những nghi ngờ về việc không thể xác nhận
the unconfirmability of the report left the committee hesitant to endorse it.
Tính không thể xác minh của báo cáo khiến ủy ban ngần ngại ủng hộ nó.
investigators noted the unconfirmability of the witness statement after reviewing the footage.
Các nhà điều tra lưu ý tính không thể xác minh của lời khai của nhân chứng sau khi xem lại đoạn phim.
the unconfirmability of the claim raised serious doubts among the reviewers.
Tính không thể xác minh của tuyên bố đã làm dấy lên những nghi ngờ nghiêm trọng trong số các nhà đánh giá.
because of the unconfirmability of the diagnosis, the doctor ordered additional tests.
Do tính không thể xác minh của chẩn đoán, bác sĩ đã yêu cầu thêm các xét nghiệm.
they discussed the unconfirmability of the hypothesis during the weekly lab meeting.
Họ đã thảo luận về tính không thể xác minh của giả thuyết trong cuộc họp phòng thí nghiệm hàng tuần.
the unconfirmability of the rumor made it spread faster online.
Tính không thể xác minh của tin đồn khiến nó lan truyền nhanh hơn trên mạng.
the lawyer emphasized the unconfirmability of the allegations in court.
Luật sư nhấn mạnh tính không thể xác minh của các cáo buộc tại tòa án.
policy makers worried about the unconfirmability of the data used to justify the change.
Các nhà hoạch định chính sách lo lắng về tính không thể xác minh của dữ liệu được sử dụng để biện minh cho sự thay đổi.
the unconfirmability of the forecast forced the team to plan for multiple scenarios.
Tính không thể xác minh của dự báo đã buộc nhóm phải lên kế hoạch cho nhiều kịch bản.
editors flagged the unconfirmability of the source before publishing the story.
Các biên tập viên đã đánh dấu tính không thể xác minh của nguồn trước khi đăng tải câu chuyện.
the unconfirmability of the results prompted a careful reanalysis of the methodology.
Tính không thể xác minh của kết quả đã thúc đẩy việc phân tích lại phương pháp một cách cẩn thận.
he admitted the unconfirmability of his assumptions and revised the model.
Ông thừa nhận tính không thể xác minh của các giả định của mình và đã sửa đổi mô hình.
unconfirmability issue
vấn đề không thể xác nhận
unconfirmability claim
khẳng định không thể xác nhận
unconfirmability argument
luận điểm không thể xác nhận
unconfirmability problem
vấn đề không thể xác nhận
unconfirmability concerns
các vấn đề liên quan đến việc không thể xác nhận
unconfirmability debate
cuộc tranh luận về việc không thể xác nhận
unconfirmability doubts
những nghi ngờ về việc không thể xác nhận
the unconfirmability of the report left the committee hesitant to endorse it.
Tính không thể xác minh của báo cáo khiến ủy ban ngần ngại ủng hộ nó.
investigators noted the unconfirmability of the witness statement after reviewing the footage.
Các nhà điều tra lưu ý tính không thể xác minh của lời khai của nhân chứng sau khi xem lại đoạn phim.
the unconfirmability of the claim raised serious doubts among the reviewers.
Tính không thể xác minh của tuyên bố đã làm dấy lên những nghi ngờ nghiêm trọng trong số các nhà đánh giá.
because of the unconfirmability of the diagnosis, the doctor ordered additional tests.
Do tính không thể xác minh của chẩn đoán, bác sĩ đã yêu cầu thêm các xét nghiệm.
they discussed the unconfirmability of the hypothesis during the weekly lab meeting.
Họ đã thảo luận về tính không thể xác minh của giả thuyết trong cuộc họp phòng thí nghiệm hàng tuần.
the unconfirmability of the rumor made it spread faster online.
Tính không thể xác minh của tin đồn khiến nó lan truyền nhanh hơn trên mạng.
the lawyer emphasized the unconfirmability of the allegations in court.
Luật sư nhấn mạnh tính không thể xác minh của các cáo buộc tại tòa án.
policy makers worried about the unconfirmability of the data used to justify the change.
Các nhà hoạch định chính sách lo lắng về tính không thể xác minh của dữ liệu được sử dụng để biện minh cho sự thay đổi.
the unconfirmability of the forecast forced the team to plan for multiple scenarios.
Tính không thể xác minh của dự báo đã buộc nhóm phải lên kế hoạch cho nhiều kịch bản.
editors flagged the unconfirmability of the source before publishing the story.
Các biên tập viên đã đánh dấu tính không thể xác minh của nguồn trước khi đăng tải câu chuyện.
the unconfirmability of the results prompted a careful reanalysis of the methodology.
Tính không thể xác minh của kết quả đã thúc đẩy việc phân tích lại phương pháp một cách cẩn thận.
he admitted the unconfirmability of his assumptions and revised the model.
Ông thừa nhận tính không thể xác minh của các giả định của mình và đã sửa đổi mô hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay