underappreciates effort
coi nhẹ nỗ lực
underappreciates dedication
coi nhẹ sự tận tâm
underappreciates importance
coi nhẹ tầm quan trọng
many people underappreciates the hard work that goes into farming.
Nhiều người không đánh giá cao công sức bỏ ra trong nông nghiệp.
the movie underappreciates the contributions of its dedicated crew members.
Bộ phim không đánh giá cao những đóng góp của các thành viên trong ê-kíp tận tụy.
our society underappreciates the true value of manual labor and skilled trades.
Xã hội chúng ta không đánh giá đúng giá trị thực sự của lao động thủ công và các nghề tay chân.
teachers often underappreciates how much students learn through peer collaboration.
Giáo viên thường không đánh giá cao mức độ học sinh học được thông qua hợp tác cùng bạn bè.
the company underappreciates employee loyalty and long-term dedication to the organization.
Công ty không đánh giá cao lòng trung thành và sự tận tụy lâu dài của nhân viên với tổ chức.
critics underappreciates the film's profound cultural significance and historical context.
Các nhà phê bình không đánh giá cao ý nghĩa văn hóa sâu sắc và bối cảnh lịch sử của bộ phim.
parents sometimes underappreciates the emotional stress children face at school.
Phụ huynh đôi khi không đánh giá cao căng thẳng cảm xúc mà trẻ em phải đối mặt ở trường.
the public underappreciates the daily dangers that firefighters confront in their work.
Công chúng không đánh giá cao những mối nguy hiểm hàng ngày mà các nhân viên cứu hỏa phải đối mặt trong công việc của họ.
management underappreciates the critical importance of maintaining high workplace morale.
Quản lý không đánh giá cao tầm quan trọng then chốt của việc duy trì tinh thần cao trong môi trường làm việc.
traditional history books underappreciates the vital role of women in the revolution.
Các cuốn sách lịch sử truyền thống không đánh giá cao vai trò quan trọng của phụ nữ trong cách mạng.
people underappreciates how small acts of kindness can transform someone's entire day.
Con người thường không đánh giá cao cách những hành động tử tế nhỏ bé có thể thay đổi cả một ngày của ai đó.
many individuals underappreciates the transformative impact of technology on modern education.
Nhiều cá nhân không đánh giá cao tác động thay đổi của công nghệ đối với giáo dục hiện đại.
the academic community underappreciates groundbreaking research from smaller institutions.
Chuẩn mực học thuật không đánh giá cao các nghiên cứu đột phá từ các trường nhỏ hơn.
underappreciates effort
coi nhẹ nỗ lực
underappreciates dedication
coi nhẹ sự tận tâm
underappreciates importance
coi nhẹ tầm quan trọng
many people underappreciates the hard work that goes into farming.
Nhiều người không đánh giá cao công sức bỏ ra trong nông nghiệp.
the movie underappreciates the contributions of its dedicated crew members.
Bộ phim không đánh giá cao những đóng góp của các thành viên trong ê-kíp tận tụy.
our society underappreciates the true value of manual labor and skilled trades.
Xã hội chúng ta không đánh giá đúng giá trị thực sự của lao động thủ công và các nghề tay chân.
teachers often underappreciates how much students learn through peer collaboration.
Giáo viên thường không đánh giá cao mức độ học sinh học được thông qua hợp tác cùng bạn bè.
the company underappreciates employee loyalty and long-term dedication to the organization.
Công ty không đánh giá cao lòng trung thành và sự tận tụy lâu dài của nhân viên với tổ chức.
critics underappreciates the film's profound cultural significance and historical context.
Các nhà phê bình không đánh giá cao ý nghĩa văn hóa sâu sắc và bối cảnh lịch sử của bộ phim.
parents sometimes underappreciates the emotional stress children face at school.
Phụ huynh đôi khi không đánh giá cao căng thẳng cảm xúc mà trẻ em phải đối mặt ở trường.
the public underappreciates the daily dangers that firefighters confront in their work.
Công chúng không đánh giá cao những mối nguy hiểm hàng ngày mà các nhân viên cứu hỏa phải đối mặt trong công việc của họ.
management underappreciates the critical importance of maintaining high workplace morale.
Quản lý không đánh giá cao tầm quan trọng then chốt của việc duy trì tinh thần cao trong môi trường làm việc.
traditional history books underappreciates the vital role of women in the revolution.
Các cuốn sách lịch sử truyền thống không đánh giá cao vai trò quan trọng của phụ nữ trong cách mạng.
people underappreciates how small acts of kindness can transform someone's entire day.
Con người thường không đánh giá cao cách những hành động tử tế nhỏ bé có thể thay đổi cả một ngày của ai đó.
many individuals underappreciates the transformative impact of technology on modern education.
Nhiều cá nhân không đánh giá cao tác động thay đổi của công nghệ đối với giáo dục hiện đại.
the academic community underappreciates groundbreaking research from smaller institutions.
Chuẩn mực học thuật không đánh giá cao các nghiên cứu đột phá từ các trường nhỏ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay