unharmonized

[Mỹ]/ˌʌnˈhɑːmənaɪzd/
[Anh]/ˌʌnˈhɑːrmənaɪzd/

Dịch

adj. không hài hòa

Cụm từ & Cách kết hợp

unharmonized data

Dữ liệu không đồng bộ

unharmonized systems

Hệ thống không đồng bộ

unharmonized colors

Màu sắc không hài hòa

unharmonized efforts

Nỗ lực không đồng bộ

unharmonized teams

Đội nhóm không đồng bộ

unharmonized approach

Phương pháp không đồng bộ

unharmonized development

Phát triển không đồng bộ

unharmonized growth

Tăng trưởng không đồng bộ

unharmonized structure

Cấu trúc không đồng bộ

unharmonized policy

Chính sách không đồng bộ

Câu ví dụ

the unharmonized differences in opinion created tension within the team.

Sự khác biệt không hài hòa về quan điểm đã tạo ra căng thẳng trong đội nhóm.

the unharmonized data from various sources made analysis difficult.

Dữ liệu không hài hòa từ nhiều nguồn đã làm cho việc phân tích trở nên khó khăn.

the unharmonized policies across departments caused confusion.

Các chính sách không hài hòa giữa các phòng ban đã gây ra sự nhầm lẫn.

the unharmonized colors in the painting disturbed the aesthetic balance.

Các màu sắc không hài hòa trong bức tranh đã làm mất cân bằng thẩm mỹ.

the unharmonized approaches to the problem resulted in inconsistent outcomes.

Các phương pháp không hài hòa đối với vấn đề đã dẫn đến các kết quả không nhất quán.

the unharmonized systems failed to communicate effectively with each other.

Các hệ thống không hài hòa đã thất bại trong việc giao tiếp hiệu quả với nhau.

the unharmonized regulations created legal complications for the company.

Các quy định không hài hòa đã tạo ra các vấn đề pháp lý cho công ty.

the unharmonized views on environmental protection hindered progress.

Các quan điểm không hài hòa về bảo vệ môi trường đã cản trở tiến bộ.

the unharmonized components of the machine caused frequent breakdowns.

Các bộ phận không hài hòa của máy đã gây ra sự cố thường xuyên.

the unharmonized patterns in the fabric made it look flawed.

Các mẫu không hài hòa trên vải đã khiến nó trông có lỗi.

the unharmonized relationships between team members affected productivity.

Các mối quan hệ không hài hòa giữa các thành viên trong nhóm đã ảnh hưởng đến năng suất.

the unharmonized standards in the industry led to quality inconsistencies.

Các tiêu chuẩn không hài hòa trong ngành đã dẫn đến sự không nhất quán về chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay