claim unimpeachability
Vietnamese_translation
question unimpeachability
Vietnamese_translation
maintain unimpeachability
Vietnamese_translation
testimony unimpeachability
Vietnamese_translation
moral unimpeachability
Vietnamese_translation
political unimpeachability
Vietnamese_translation
witness unimpeachability
Vietnamese_translation
prove unimpeachability
Vietnamese_translation
unimpeachability standard
Vietnamese_translation
unimpeachability argument
Vietnamese_translation
the judge's unimpeachability was never questioned throughout his distinguished career on the bench.
Tính không thể nghi ngờ của thẩm phán chưa bao giờ bị đặt ra câu hỏi trong suốt sự nghiệp đáng kính của ông trên ghế tòa án.
her unimpeachability of character made her the ideal candidate for the prestigious position.
Tính không thể nghi ngờ về nhân cách của bà đã khiến bà trở thành ứng cử viên lý tưởng cho vị trí danh giá.
the politician's unimpeachability was called into question after the financial scandal emerged.
Tính không thể nghi ngờ của chính trị gia bị đặt ra nghi vấn sau khi bê bối tài chính bùng phát.
unimpeachability has always been the cornerstone of this family's distinguished legacy in public service.
Tính không thể nghi ngờ luôn là nền tảng của di sản đáng kính của gia đình này trong lĩnh vực phục vụ công cộng.
the witness's unimpeachability of testimony was crucial to establishing the defendant's guilt beyond reasonable doubt.
Tính không thể nghi ngờ của lời khai nhân chứng là yếu tố then chốt để xác lập tội danh của bị cáo một cách chắc chắn.
unimpeachability in public office demands the highest ethical standards from all government officials.
Tính không thể nghi ngờ trong chức vụ công quyền đòi hỏi các cán bộ chính phủ phải tuân thủ những chuẩn mực đạo đức cao nhất.
the academic committee seriously questioned the unimpeachability of his doctoral credentials and research publications.
Hội đồng học thuật đã nghiêm túc đặt nghi vấn về tính không thể nghi ngờ của bằng tiến sĩ và các công bố nghiên cứu của ông.
unimpeachability of conduct is essential for anyone serving in positions of judicial authority and trust.
Tính không thể nghi ngờ trong hành vi là điều cần thiết đối với bất kỳ ai đảm nhiệm các chức vụ có thẩm quyền và được tin cậy.
the minister maintained his unimpeachability throughout the investigation despite fierce opposition attacks.
Minh trưởng duy trì tính không thể nghi ngờ của mình trong suốt cuộc điều tra, bất chấp các cuộc tấn công mạnh mẽ từ phe đối lập.
unimpeachability as a moral standard separates true leaders from mere political opportunists in society.
Tính không thể nghi ngờ như một tiêu chuẩn đạo đức phân biệt những nhà lãnh đạo chân chính với những người chỉ là nhà chính trị cơ hội trong xã hội.
the jury deliberated for days, ultimately affirming the unimpeachability of the forensic evidence presented.
Hội đồng bồi thẩm tranh luận trong nhiều ngày, cuối cùng xác nhận tính không thể nghi ngờ của bằng chứng pháp y được trình bày.
unimpeachability in one's personal and professional life requires consistent dedication to ethical principles and transparency.
Tính không thể nghi ngờ trong đời sống cá nhân và chuyên nghiệp đòi hỏi sự cam kết nhất quán với các nguyên tắc đạo đức và tính minh bạch.
the president's unimpeachability became the central issue during the highly contentious impeachment hearings.
Tính không thể nghi ngờ của tổng thống trở thành vấn đề trung tâm trong phiên điều trần luận tội đầy tranh cãi.
claim unimpeachability
Vietnamese_translation
question unimpeachability
Vietnamese_translation
maintain unimpeachability
Vietnamese_translation
testimony unimpeachability
Vietnamese_translation
moral unimpeachability
Vietnamese_translation
political unimpeachability
Vietnamese_translation
witness unimpeachability
Vietnamese_translation
prove unimpeachability
Vietnamese_translation
unimpeachability standard
Vietnamese_translation
unimpeachability argument
Vietnamese_translation
the judge's unimpeachability was never questioned throughout his distinguished career on the bench.
Tính không thể nghi ngờ của thẩm phán chưa bao giờ bị đặt ra câu hỏi trong suốt sự nghiệp đáng kính của ông trên ghế tòa án.
her unimpeachability of character made her the ideal candidate for the prestigious position.
Tính không thể nghi ngờ về nhân cách của bà đã khiến bà trở thành ứng cử viên lý tưởng cho vị trí danh giá.
the politician's unimpeachability was called into question after the financial scandal emerged.
Tính không thể nghi ngờ của chính trị gia bị đặt ra nghi vấn sau khi bê bối tài chính bùng phát.
unimpeachability has always been the cornerstone of this family's distinguished legacy in public service.
Tính không thể nghi ngờ luôn là nền tảng của di sản đáng kính của gia đình này trong lĩnh vực phục vụ công cộng.
the witness's unimpeachability of testimony was crucial to establishing the defendant's guilt beyond reasonable doubt.
Tính không thể nghi ngờ của lời khai nhân chứng là yếu tố then chốt để xác lập tội danh của bị cáo một cách chắc chắn.
unimpeachability in public office demands the highest ethical standards from all government officials.
Tính không thể nghi ngờ trong chức vụ công quyền đòi hỏi các cán bộ chính phủ phải tuân thủ những chuẩn mực đạo đức cao nhất.
the academic committee seriously questioned the unimpeachability of his doctoral credentials and research publications.
Hội đồng học thuật đã nghiêm túc đặt nghi vấn về tính không thể nghi ngờ của bằng tiến sĩ và các công bố nghiên cứu của ông.
unimpeachability of conduct is essential for anyone serving in positions of judicial authority and trust.
Tính không thể nghi ngờ trong hành vi là điều cần thiết đối với bất kỳ ai đảm nhiệm các chức vụ có thẩm quyền và được tin cậy.
the minister maintained his unimpeachability throughout the investigation despite fierce opposition attacks.
Minh trưởng duy trì tính không thể nghi ngờ của mình trong suốt cuộc điều tra, bất chấp các cuộc tấn công mạnh mẽ từ phe đối lập.
unimpeachability as a moral standard separates true leaders from mere political opportunists in society.
Tính không thể nghi ngờ như một tiêu chuẩn đạo đức phân biệt những nhà lãnh đạo chân chính với những người chỉ là nhà chính trị cơ hội trong xã hội.
the jury deliberated for days, ultimately affirming the unimpeachability of the forensic evidence presented.
Hội đồng bồi thẩm tranh luận trong nhiều ngày, cuối cùng xác nhận tính không thể nghi ngờ của bằng chứng pháp y được trình bày.
unimpeachability in one's personal and professional life requires consistent dedication to ethical principles and transparency.
Tính không thể nghi ngờ trong đời sống cá nhân và chuyên nghiệp đòi hỏi sự cam kết nhất quán với các nguyên tắc đạo đức và tính minh bạch.
the president's unimpeachability became the central issue during the highly contentious impeachment hearings.
Tính không thể nghi ngờ của tổng thống trở thành vấn đề trung tâm trong phiên điều trần luận tội đầy tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay