uninterruptible

[Mỹ]/ˌʌnˌɪntəˈrʌptɪbl/
[Anh]/ˌʌnˌɪntəˈrʌptəbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể bị ngắt hoặc dừng lại

Cụm từ & Cách kết hợp

uninterruptible power

nguồn điện không gián đoạn

uninterruptible supply

cung cấp không gián đoạn

uninterruptible service

dịch vụ không gián đoạn

uninterruptible operation

vận hành không gián đoạn

uninterruptible system

hệ thống không gián đoạn

uninterruptible support

hỗ trợ không gián đoạn

uninterruptible workflow

quy trình làm việc không gián đoạn

uninterruptible process

quy trình không gián đoạn

uninterruptible power supply

nguồn điện không gián đoạn

uninterruptible flow

luồng không gián đoạn

Câu ví dụ

the hospital installed an uninterruptible power supply to protect critical medical equipment.

Bệnh viện đã lắp đặt nguồn điện không gián đoạn để bảo vệ thiết bị y tế quan trọng.

servers require uninterruptible functionality to prevent data loss during power outages.

Máy chủ cần chức năng không gián đoạn để ngăn ngừa mất dữ liệu trong trường hợp cúp điện.

manufacturing plants need uninterruptible operations to maintain continuous production lines.

Nhà máy sản xuất cần hoạt động không gián đoạn để duy trì các dây chuyền sản xuất liên tục.

emergency services depend on uninterruptible support for rapid response capabilities.

Dịch vụ khẩn cấp phụ thuộc vào sự hỗ trợ không gián đoạn để có khả năng phản ứng nhanh chóng.

financial institutions utilize uninterruptible systems to ensure transaction continuity.

Các tổ chức tài chính sử dụng hệ thống không gián đoạn để đảm bảo tính liên tục của giao dịch.

cloud service providers guarantee uninterruptible availability through redundant infrastructure.

Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây đảm bảo tính sẵn sàng không gián đoạn thông qua cơ sở hạ tầng dự phòng.

communication networks maintain uninterruptible functionality across multiple transmission paths.

Mạng truyền thông duy trì chức năng không gián đoạn trên nhiều đường truyền khác nhau.

healthcare monitoring relies on uninterruptible systems for continuous patient surveillance.

Giám sát y tế phụ thuộc vào hệ thống không gián đoạn để theo dõi liên tục tình trạng bệnh nhân.

critical infrastructure facilities require uninterruptible power to maintain operational integrity.

Các cơ sở hạ tầng quan trọng cần nguồn điện không gián đoạn để duy trì tính toàn vẹn trong hoạt động.

industrial automation depends on uninterruptible workflows to ensure production consistency.

Tự động hóa công nghiệp phụ thuộc vào quy trình không gián đoạn để đảm bảo tính nhất quán trong sản xuất.

data centers implement uninterruptible power systems to prevent service disruptions.

Tập trung dữ liệu triển khai hệ thống nguồn điện không gián đoạn để ngăn ngừa gián đoạn dịch vụ.

the uninterruptible power supply provided backup during the severe storm.

Nguồn điện không gián đoạn đã cung cấp nguồn dự phòng trong cơn bão dữ dội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay