valorizes tradition
coi trọng truyền thống
valorizes the past
coi trọng quá khứ
highly valorizes
coi trọng rất nhiều
valorizes courage
coi trọng lòng dũng cảm
valorizes identity
coi trọng bản sắc
valorizes innovation
coi trọng đổi mới
who valorizes
người coi trọng
valorizes values
coi trọng các giá trị
valorizes tradition
coi trọng truyền thống
valorizes the past
coi trọng quá khứ
highly valorizes
coi trọng rất nhiều
valorizes courage
coi trọng lòng dũng cảm
valorizes identity
coi trọng bản sắc
valorizes innovation
coi trọng đổi mới
who valorizes
người coi trọng
valorizes values
coi trọng các giá trị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay