wreathes

[Mỹ]/riːðz/
[Anh]/riːðz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bao bọc hoàn toàn; bao quanh; che phủ; tạo thành hình tròn
n. một cuốn sách kỷ niệm

Cụm từ & Cách kết hợp

wreathes of flowers

vòng hoa

wreathes of smoke

vòng khói

wreathes of light

vòng ánh sáng

wreathes of leaves

vòng lá

wreathes of joy

vòng niềm vui

wreathes of greenery

vòng cây xanh

wreathes of mist

vòng sương mù

wreathes of vines

vòng dây leo

wreathes of stars

vòng sao

wreathes of ribbon

vòng ruy-băng

Câu ví dụ

the bride wore a beautiful wreathes of flowers in her hair.

Cô dâu đội những vòng hoa xinh đẹp trên tóc.

the garden was wreathes in vibrant colors during spring.

Khu vườn tràn ngập những màu sắc tươi sáng trong mùa xuân.

they wreathes the hall with twinkling lights for the celebration.

Họ trang trí hội trường bằng những ánh đèn lung linh để ăn mừng.

the smoke wreathes around the campfire on a chilly night.

Khói cuộn quanh đống lửa trại vào một đêm lạnh giá.

she wreathes the memories of her childhood with nostalgia.

Cô ấy tràn ngập những kỷ niệm về tuổi thơ của mình với nỗi nhớ.

the mist wreathes the mountains, creating a mystical atmosphere.

Sương mù bao phủ những ngọn núi, tạo ra một không khí huyền bí.

he wreathes the story with humor and charm.

Anh ấy kể câu chuyện bằng sự hài hước và duyên dáng.

the festival wreathes the town with joy and laughter.

Lễ hội tràn ngập niềm vui và tiếng cười trong thị trấn.

they wreathes the tree with colorful ribbons for the occasion.

Họ trang trí cây bằng những chiếc băng rôn đầy màu sắc cho dịp này.

the fog wreathes the streetlights, creating a mysterious scene.

Sương mù bao quanh những ngọn đèn đường, tạo ra một cảnh tượng bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay