consumability

[Mỹ]/kənˌsjuːməˈbɪləti/
[Anh]/kənˌsuːməˈbɪləti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể tiêu thụ; khả năng được tiêu thụ hoặc dùng hết.

Cụm từ & Cách kết hợp

content consumability

Tính khả dụng nội dung

software consumability

Tính khả dụng phần mềm

data consumability

Tính khả dụng dữ liệu

api consumability

Tính khả dụng API

media consumability

Tính khả dụng phương tiện

cloud consumability

Tính khả dụng đám mây

digital consumability

Tính khả dụng số

consumability testing

Thử nghiệm tính khả dụng

improving consumability

Cải thiện tính khả dụng

high consumability

Tính khả dụng cao

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay