contestableness of
Tính tranh cãi của
high contestableness
Tính tranh cãi cao
low contestableness
Tính tranh cãi thấp
the contestableness of the new regulation sparked intense debate among legal scholars.
Tính tranh cãi của quy định mới đã gây ra những tranh luận sôi nổi giữa các học giả pháp lý.
judges must consider the contestableness of evidence presented in complex cases.
Các thẩm phán phải xem xét tính tranh cãi của bằng chứng được đưa ra trong các vụ án phức tạp.
the contestableness of historical interpretations makes revision necessary.
Tính tranh cãi của các cách diễn giải lịch sử khiến việc xem xét lại trở nên cần thiết.
scientific theories inherently possess contestableness as new data emerges.
Các lý thuyết khoa học tự nhiên mang tính tranh cãi khi dữ liệu mới xuất hiện.
policy makers cannot ignore the contestableness of economic projections.
Các nhà hoạch định chính sách không thể bỏ qua tính tranh cãi của các dự báo kinh tế.
the contestableness of artistic merit has long been a topic of philosophical discussion.
Tính tranh cãi của giá trị nghệ thuật đã lâu nay là chủ đề tranh luận triết học.
academic papers should acknowledge the contestableness of their central claims.
Các bài báo học thuật nên công nhận tính tranh cãi của các luận điểm trung tâm của họ.
the contestableness of eyewitness testimony requires corroborating evidence.
Tính tranh cãi của lời khai nhân chứng cần bằng chứng xác nhận.
political decisions often face contestableness from opposing factions.
Các quyết định chính trị thường đối mặt với tính tranh cãi từ các phe đối lập.
the contestableness of this theorem was proven through rigorous peer review.
Tính tranh cãi của định lý này đã được chứng minh thông qua quá trình đánh giá đồng đẳng nghiêm ngặt.
legal experts debated the contestableness of the precedent-setting ruling.
Các chuyên gia pháp lý tranh luận về tính tranh cãi của phán quyết thiết lập tiền lệ.
researchers demonstrated the inherent contestableness of conventional wisdom.
Những nhà nghiên cứu đã chứng minh tính tranh cãi bẩm sinh của quan điểm truyền thống.
the contestableness of copyright laws in the digital age requires urgent review.
Tính tranh cãi của luật bản quyền trong thời đại số đòi hỏi phải xem xét khẩn cấp.
due process ensures the contestableness of administrative decisions.
Quy trình tố tụng đảm bảo tính tranh cãi của các quyết định hành chính.
contestableness of
Tính tranh cãi của
high contestableness
Tính tranh cãi cao
low contestableness
Tính tranh cãi thấp
the contestableness of the new regulation sparked intense debate among legal scholars.
Tính tranh cãi của quy định mới đã gây ra những tranh luận sôi nổi giữa các học giả pháp lý.
judges must consider the contestableness of evidence presented in complex cases.
Các thẩm phán phải xem xét tính tranh cãi của bằng chứng được đưa ra trong các vụ án phức tạp.
the contestableness of historical interpretations makes revision necessary.
Tính tranh cãi của các cách diễn giải lịch sử khiến việc xem xét lại trở nên cần thiết.
scientific theories inherently possess contestableness as new data emerges.
Các lý thuyết khoa học tự nhiên mang tính tranh cãi khi dữ liệu mới xuất hiện.
policy makers cannot ignore the contestableness of economic projections.
Các nhà hoạch định chính sách không thể bỏ qua tính tranh cãi của các dự báo kinh tế.
the contestableness of artistic merit has long been a topic of philosophical discussion.
Tính tranh cãi của giá trị nghệ thuật đã lâu nay là chủ đề tranh luận triết học.
academic papers should acknowledge the contestableness of their central claims.
Các bài báo học thuật nên công nhận tính tranh cãi của các luận điểm trung tâm của họ.
the contestableness of eyewitness testimony requires corroborating evidence.
Tính tranh cãi của lời khai nhân chứng cần bằng chứng xác nhận.
political decisions often face contestableness from opposing factions.
Các quyết định chính trị thường đối mặt với tính tranh cãi từ các phe đối lập.
the contestableness of this theorem was proven through rigorous peer review.
Tính tranh cãi của định lý này đã được chứng minh thông qua quá trình đánh giá đồng đẳng nghiêm ngặt.
legal experts debated the contestableness of the precedent-setting ruling.
Các chuyên gia pháp lý tranh luận về tính tranh cãi của phán quyết thiết lập tiền lệ.
researchers demonstrated the inherent contestableness of conventional wisdom.
Những nhà nghiên cứu đã chứng minh tính tranh cãi bẩm sinh của quan điểm truyền thống.
the contestableness of copyright laws in the digital age requires urgent review.
Tính tranh cãi của luật bản quyền trong thời đại số đòi hỏi phải xem xét khẩn cấp.
due process ensures the contestableness of administrative decisions.
Quy trình tố tụng đảm bảo tính tranh cãi của các quyết định hành chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay