high corrodibility
khả năng ăn mòn cao
low corrodibility
khả năng ăn mòn thấp
corrodibility test
thử nghiệm độ ăn mòn
corrodibility factor
hệ số ăn mòn
corrodibility rate
tốc độ ăn mòn
corrodibility analysis
phân tích độ ăn mòn
corrodibility assessment
đánh giá độ ăn mòn
corrodibility measurement
đo lường độ ăn mòn
corrodibility index
chỉ số ăn mòn
corrodibility evaluation
đánh giá khả năng ăn mòn
the corrodibility of metals varies with environmental conditions.
độ ăn mòn của kim loại thay đổi theo điều kiện môi trường.
understanding corrodibility is essential for material selection.
hiểu về độ ăn mòn là điều cần thiết cho việc lựa chọn vật liệu.
corrodibility can lead to structural failures in buildings.
độ ăn mòn có thể dẫn đến các hư hỏng về cấu trúc trong các tòa nhà.
researchers are studying the corrodibility of new alloys.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về độ ăn mòn của các hợp kim mới.
corrodibility is a key factor in pipeline design.
độ ăn mòn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế đường ống.
the corrodibility of different materials was tested in the lab.
độ ăn mòn của các vật liệu khác nhau đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
corrodibility affects the lifespan of industrial equipment.
độ ăn mòn ảnh hưởng đến tuổi thọ của thiết bị công nghiệp.
engineers must consider the corrodibility of components.
các kỹ sư phải xem xét độ ăn mòn của các bộ phận.
corrodibility can be reduced by applying protective coatings.
độ ăn mòn có thể giảm bớt bằng cách sử dụng các lớp phủ bảo vệ.
the study focused on the corrodibility of steel in seawater.
nghiên cứu tập trung vào độ ăn mòn của thép trong nước biển.
high corrodibility
khả năng ăn mòn cao
low corrodibility
khả năng ăn mòn thấp
corrodibility test
thử nghiệm độ ăn mòn
corrodibility factor
hệ số ăn mòn
corrodibility rate
tốc độ ăn mòn
corrodibility analysis
phân tích độ ăn mòn
corrodibility assessment
đánh giá độ ăn mòn
corrodibility measurement
đo lường độ ăn mòn
corrodibility index
chỉ số ăn mòn
corrodibility evaluation
đánh giá khả năng ăn mòn
the corrodibility of metals varies with environmental conditions.
độ ăn mòn của kim loại thay đổi theo điều kiện môi trường.
understanding corrodibility is essential for material selection.
hiểu về độ ăn mòn là điều cần thiết cho việc lựa chọn vật liệu.
corrodibility can lead to structural failures in buildings.
độ ăn mòn có thể dẫn đến các hư hỏng về cấu trúc trong các tòa nhà.
researchers are studying the corrodibility of new alloys.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về độ ăn mòn của các hợp kim mới.
corrodibility is a key factor in pipeline design.
độ ăn mòn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế đường ống.
the corrodibility of different materials was tested in the lab.
độ ăn mòn của các vật liệu khác nhau đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
corrodibility affects the lifespan of industrial equipment.
độ ăn mòn ảnh hưởng đến tuổi thọ của thiết bị công nghiệp.
engineers must consider the corrodibility of components.
các kỹ sư phải xem xét độ ăn mòn của các bộ phận.
corrodibility can be reduced by applying protective coatings.
độ ăn mòn có thể giảm bớt bằng cách sử dụng các lớp phủ bảo vệ.
the study focused on the corrodibility of steel in seawater.
nghiên cứu tập trung vào độ ăn mòn của thép trong nước biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay