debunkers

[Mỹ]/[ˈdɪˈbʌŋkə(r)]/
[Anh]/[dɪˈbʌŋkər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người bác bỏ hoặc chứng minh sai các luận điểm hoặc lập luận, đặc biệt là những thứ liên quan đến khoa học giả hoặc lý thuyết âm mưu; Một nơi trú ẩn được thiết kế để bảo vệ con người khỏi các tác động của vũ khí hạt nhân hoặc các mối nguy hiểm khác; Một người tích cực tìm cách bác bỏ hoặc làm tổn hại đến một điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

debunkers unite

Vietnamese_translation

professional debunkers

Vietnamese_translation

online debunkers

Vietnamese_translation

serious debunkers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the debunkers meticulously examined the viral video, exposing its fabrication.

những người bác bỏ đã kiểm tra cẩn thận video lan truyền, phơi bày sự giả mạo của nó.

online forums are filled with arguments between believers and debunkers.

các diễn đàn trực tuyến đầy ắp những cuộc tranh luận giữa những người tin và những người bác bỏ.

professional debunkers often face intense criticism and personal attacks.

những người bác bỏ chuyên nghiệp thường phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt và các cuộc tấn công cá nhân.

scientific studies provide valuable ammunition for debunkers fighting misinformation.

các nghiên cứu khoa học cung cấp vũ khí quý giá cho những người bác bỏ đang chiến đấu chống lại thông tin sai lệch.

the goal of the debunkers is to promote critical thinking and media literacy.

mục tiêu của những người bác bỏ là thúc đẩy tư duy phản biện và hiểu biết về truyền thông.

dedicated debunkers work tirelessly to counter conspiracy theories online.

những người bác bỏ tận tụy làm việc không ngừng nghỉ để chống lại các lý thuyết âm mưu trực tuyến.

fact-checking websites employ teams of skilled debunkers to verify claims.

các trang web kiểm tra sự thật thuê các nhóm những người bác bỏ có kỹ năng để xác minh các tuyên bố.

the debunkers used data analysis to disprove the flawed statistical report.

những người bác bỏ đã sử dụng phân tích dữ liệu để bác bỏ báo cáo thống kê bị sai lệch.

many debunkers are citizen journalists passionate about uncovering the truth.

rất nhiều người bác bỏ là các nhà báo công dân đam mê việc phơi bày sự thật.

the debunkers successfully dismantled the false narrative surrounding the event.

những người bác bỏ đã thành công trong việc phá vỡ câu chuyện sai lệch xung quanh sự kiện.

experienced debunkers often collaborate to tackle complex disinformation campaigns.

những người bác bỏ có kinh nghiệm thường hợp tác để đối phó với các chiến dịch thông tin sai lệch phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay