embellishingly false
Vietnamese_translation
embellishingly exaggerated
Vietnamese_translation
she told the story embellishingly, weaving in colorful anecdotes that captivated her audience.
Cô kể chuyện một cách phong phú, xen vào những câu chuyện màu sắc đã thu hút khán giả của cô.
the journalist reported the events embellishingly, including dramatic descriptions that enhanced the narrative.
Báo cáo viên tường thuật các sự kiện một cách phong phú, bao gồm những mô tả kịch tính đã làm phong phú thêm câu chuyện.
he spoke embellishingly about his travels, painting pictures with words that transported his listeners.
Anh ấy nói về chuyến đi của mình một cách phong phú, dùng ngôn từ để vẽ ra những bức tranh đưa người nghe đến những nơi khác.
the historian wrote embellishingly about the era, creating a rich tapestry of the past.
Lịch sử gia viết về thời đại đó một cách phong phú, tạo ra một tấm thảm dệt phong phú của quá khứ.
the witness described the accident embellishingly, providing such detailed accounts that the jury was spellbound.
Tài xế mô tả vụ tai nạn một cách phong phú, cung cấp những lời kể chi tiết đến mức bồi thẩm bị mê hoặc.
the poet described nature embellishingly, crafting verses that glowed with vibrant imagery.
Thơ nhân mô tả thiên nhiên một cách phong phú, sáng tác những câu thơ lấp lánh với hình ảnh sinh động.
the tour guide explained the history embellishingly, making the ancient ruins come alive for the tourists.
Hướng dẫn viên du lịch giải thích lịch sử một cách phong phú, khiến những di tích cổ trở nên sống động đối với du khách.
she narrated her experiences embellishingly, turning ordinary events into extraordinary tales.
Cô kể lại trải nghiệm của mình một cách phong phú, biến những sự kiện bình thường thành những câu chuyện phi thường.
the biographer wrote embellishingly about the artist's life, revealing the passion behind each masterpiece.
Tác giả tiểu sử viết về cuộc sống của nghệ sĩ một cách phong phú, tiết lộ đam mê đằng sau mỗi kiệt tác.
the child told her story embellishingly, using exaggerated expressions to entertain her friends.
Trẻ em kể câu chuyện của mình một cách phong phú, sử dụng những biểu hiện phóng đại để giải trí cho bạn bè.
the chef described the dish embellishingly, tempting the diners with his mouthwatering description.
Nhà bếp mô tả món ăn một cách phong phú, hấp dẫn thực khách bằng lời mô tả khiến người ta thèm thuồng.
the novelist depicted the characters embellishingly, giving each personality remarkable depth.
Tác giả tiểu thuyết miêu tả các nhân vật một cách phong phú, mang lại cho mỗi tính cách một độ sâu đáng kinh ngạc.
embellishingly false
Vietnamese_translation
embellishingly exaggerated
Vietnamese_translation
she told the story embellishingly, weaving in colorful anecdotes that captivated her audience.
Cô kể chuyện một cách phong phú, xen vào những câu chuyện màu sắc đã thu hút khán giả của cô.
the journalist reported the events embellishingly, including dramatic descriptions that enhanced the narrative.
Báo cáo viên tường thuật các sự kiện một cách phong phú, bao gồm những mô tả kịch tính đã làm phong phú thêm câu chuyện.
he spoke embellishingly about his travels, painting pictures with words that transported his listeners.
Anh ấy nói về chuyến đi của mình một cách phong phú, dùng ngôn từ để vẽ ra những bức tranh đưa người nghe đến những nơi khác.
the historian wrote embellishingly about the era, creating a rich tapestry of the past.
Lịch sử gia viết về thời đại đó một cách phong phú, tạo ra một tấm thảm dệt phong phú của quá khứ.
the witness described the accident embellishingly, providing such detailed accounts that the jury was spellbound.
Tài xế mô tả vụ tai nạn một cách phong phú, cung cấp những lời kể chi tiết đến mức bồi thẩm bị mê hoặc.
the poet described nature embellishingly, crafting verses that glowed with vibrant imagery.
Thơ nhân mô tả thiên nhiên một cách phong phú, sáng tác những câu thơ lấp lánh với hình ảnh sinh động.
the tour guide explained the history embellishingly, making the ancient ruins come alive for the tourists.
Hướng dẫn viên du lịch giải thích lịch sử một cách phong phú, khiến những di tích cổ trở nên sống động đối với du khách.
she narrated her experiences embellishingly, turning ordinary events into extraordinary tales.
Cô kể lại trải nghiệm của mình một cách phong phú, biến những sự kiện bình thường thành những câu chuyện phi thường.
the biographer wrote embellishingly about the artist's life, revealing the passion behind each masterpiece.
Tác giả tiểu sử viết về cuộc sống của nghệ sĩ một cách phong phú, tiết lộ đam mê đằng sau mỗi kiệt tác.
the child told her story embellishingly, using exaggerated expressions to entertain her friends.
Trẻ em kể câu chuyện của mình một cách phong phú, sử dụng những biểu hiện phóng đại để giải trí cho bạn bè.
the chef described the dish embellishingly, tempting the diners with his mouthwatering description.
Nhà bếp mô tả món ăn một cách phong phú, hấp dẫn thực khách bằng lời mô tả khiến người ta thèm thuồng.
the novelist depicted the characters embellishingly, giving each personality remarkable depth.
Tác giả tiểu thuyết miêu tả các nhân vật một cách phong phú, mang lại cho mỗi tính cách một độ sâu đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay