emotionlessnesses

[Mỹ]/ɪˈməʊʃənləsɪz/
[Anh]/ɪˈmoʊʃənləsɪz/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất không có cảm xúc; sự thiếu cảm giác hoặc phản ứng cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

total emotionlessness

thiếu cảm xúc hoàn toàn

complete emotionlessness

thiếu cảm xúc tuyệt đối

absolute emotionlessness

thiếu cảm xúc tuyệt đối

utter emotionlessness

thiếu cảm xúc hoàn toàn

sheer emotionlessness

thiếu cảm xúc tột độ

deep emotionlessness

thiếu cảm xúc sâu sắc

Câu ví dụ

the actor's complete emotionlessnesses during the dramatic scene felt unnatural and unsettling.

Biểu cảm hoàn toàn vô cảm của diễn viên trong cảnh kịch tính khiến người xem cảm thấy không tự nhiên và khó chịu.

her face showed remarkable emotionlessnesses despite the shocking news.

Tiểu thư trên khuôn mặt cô thể hiện sự vô cảm đáng kinh ngạc ngay cả trước tin tức sốc.

the politician's studied emotionlessnesses during the crisis made him appear cold and calculated.

Sự vô cảm được tính toán kỹ lưỡng của chính trị gia trong khủng hoảng khiến ông trông lạnh lùng và toán học.

the painting captures the subject's facial emotionlessnesses with striking precision.

Bức tranh nắm bắt sự vô cảm trên khuôn mặt chủ đề với độ chính xác đáng kinh ngạc.

his unusual emotionlessnesses in the face of danger surprised everyone present.

Sự vô cảm bất thường của anh trước nguy hiểm đã làm cho tất cả những người có mặt ngạc nhiên.

the character's emotional emotionlessnesses throughout the novel creates a haunting atmosphere.

Sự vô cảm cảm xúc của nhân vật suốt bộ tiểu thuyết tạo ra một bầu không khí đáng sợ.

their surprising emotionlessnesses during the funeral troubled the grieving family.

Sự vô cảm bất ngờ của họ trong lễ tang đã làm phiền gia đình đang buồn bã.

the detective noticed the suspect's strange emotionlessnesses during questioning.

Thám tử đã chú ý đến sự vô cảm kỳ lạ của nghi phạm trong quá trình thẩm vấn.

the novel explores themes of emotional disconnection and profound emotionlessnesses.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự tách biệt cảm xúc và sự vô cảm sâu sắc.

despite the tragedy, her remarkable emotionlessnesses remained unbroken.

Dù có bi kịch, sự vô cảm đáng kinh ngạc của cô vẫn không bị phá vỡ.

the witness described an unsettling calmness and apparent emotionlessnesses at the crime scene.

Người làm chứng mô tả sự bình tĩnh đáng lo ngại và sự vô cảm rõ rệt tại hiện trường vụ án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay