grouchiness

[Mỹ]/ˈɡraʊtʃɪnəs/
[Anh]/ˈɡraʊtʃənəs/

Dịch

n. trạng thái cáu kỉnh; tính dễ bực; sự cáu gắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

morning grouchiness

Tính cáu kỉnh buổi sáng

constant grouchiness

Tính cáu kỉnh thường xuyên

causes grouchiness

Gây ra tính cáu kỉnh

reduces grouchiness

Giảm tính cáu kỉnh

grouchiness about

Tính cáu kỉnh về

Câu ví dụ

his morning grouchiness disappeared after his first cup of coffee.

Tính cáu kỉnh buổi sáng của anh ấy biến mất sau khi anh ấy uống ly cà phê đầu tiên.

the grouchiness in her voice made it clear she wasn't happy.

Tính cáu kỉnh trong giọng nói của cô ấy cho thấy rõ ràng cô ấy không vui.

winter weather often brings out my grouchiness.

Thời tiết mùa đông thường làm bộc lộ tính cáu kỉnh của tôi.

her grouchiness was temporary, lasting only until she had breakfast.

Tính cáu kỉnh của cô ấy chỉ là tạm thời, kéo dài chỉ đến khi cô ấy ăn sáng.

the grouchiness of teenagers in the morning is legendary.

Tính cáu kỉnh của thanh thiếu niên vào buổi sáng là điều nổi tiếng.

his grouchiness melted away when he saw the surprise party.

Tính cáu kỉnh của anh ấy tan biến khi anh ấy nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.

i apologized for my grouchiness earlier.

Tôi xin lỗi vì tính cáu kỉnh của tôi trước đây.

the team's grouchiness affected their productivity.

Tính cáu kỉnh của đội nhóm ảnh hưởng đến năng suất làm việc của họ.

chronic grouchiness can be a sign of underlying health issues.

Tính cáu kỉnh mãn tính có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

she couldn't shake her grouchiness despite the beautiful day.

Cô ấy không thể xua tan tính cáu kỉnh dù đó là một ngày tuyệt đẹp.

his grouchiness was legendary among his coworkers.

Tính cáu kỉnh của anh ấy là điều nổi tiếng trong số các đồng nghiệp của anh ấy.

the medication reduced her persistent grouchiness.

Thuốc đã làm giảm tính cáu kỉnh dai dẳng của cô ấy.

morning grouchiness is common among people who don't get enough sleep.

Tính cáu kỉnh buổi sáng là phổ biến ở những người không ngủ đủ giấc.

the grouchiness between the siblings lasted for hours after their argument.

Tính cáu kỉnh giữa các anh em kéo dài hàng giờ sau cuộc tranh cãi của họ.

her grouchiness during meetings made collaboration difficult.

Tính cáu kỉnh của cô ấy trong các cuộc họp khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay