light-heartedness

[Mỹ]/[ˈlaɪt ˈhɑːtɪdnəs]/
[Anh]/[ˈlaɪt ˈhɑːrtɪdnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính tình vui vẻ và thoải mái; Sự thiếu nghiêm túc; Sự hời hợt; Chất lượng nhẹ nhàng và hài hước.

Cụm từ & Cách kết hợp

with light-heartedness

Vietnamese_translation

displaying light-heartedness

Vietnamese_translation

full of light-heartedness

Vietnamese_translation

light-heartedness prevails

Vietnamese_translation

a light-heartedness

Vietnamese_translation

infused with light-heartedness

Vietnamese_translation

maintaining light-heartedness

Vietnamese_translation

sense of light-heartedness

Vietnamese_translation

light-heartedness returned

Vietnamese_translation

exuding light-heartedness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she approached the project with remarkable light-heartedness, despite the challenges.

Cô ấy tiếp cận dự án với sự nhẹ nhàng đáng kinh ngạc, bất chấp những thách thức.

his light-heartedness and humor made him a joy to work with on the team.

Sự nhẹ nhàng và hài hước của anh ấy khiến việc làm việc cùng anh ấy trong nhóm trở nên vui vẻ.

the comedian's light-heartedness charmed the entire audience.

Sự nhẹ nhàng của diễn viên hài đã chinh phục toàn bộ khán giả.

maintaining a light-heartedness is key to navigating stressful situations.

Duy trì sự nhẹ nhàng là chìa khóa để vượt qua các tình huống căng thẳng.

the children's light-heartedness was infectious, spreading joy everywhere.

Sự nhẹ nhàng của trẻ em có tính lây lan, lan tỏa niềm vui khắp nơi.

she responded to the criticism with surprising light-heartedness and grace.

Cô ấy đáp lại sự chỉ trích bằng sự nhẹ nhàng và duyên dáng một cách bất ngờ.

the film's light-heartedness made it a perfect choice for a family movie night.

Sự nhẹ nhàng của bộ phim khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho một buổi xem phim gia đình.

he infused the meeting with a sense of light-heartedness and optimism.

Anh ấy mang đến cho cuộc họp một cảm giác nhẹ nhàng và lạc quan.

despite the difficult topic, she managed to maintain a light-heartedness throughout the discussion.

Mặc dù chủ đề khó khăn, cô ấy đã duy trì được sự nhẹ nhàng suốt buổi thảo luận.

the play's light-heartedness and witty dialogue kept the audience entertained.

Sự nhẹ nhàng và những câu đối thoại thông minh của vở kịch đã giữ cho khán giả luôn vui vẻ.

he approached the situation with a refreshing light-heartedness, which helped ease the tension.

Anh ấy tiếp cận tình huống với sự nhẹ nhàng tươi mát, điều này giúp giảm bớt căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay