mucilaginousness

[Mỹ]/ˌmjuːsɪˈlædʒɪnəsnəs/
[Anh]/ˌmjuːsɪˈlædʒɪnəsnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái của việc có chất nhầy; đặc tính dính hoặc dạng gel.

Cụm từ & Cách kết hợp

mucilaginousness observed

độ nhầy quan sát được

excessive mucilaginousness

độ nhầy quá mức

mucilaginousness test

thử nghiệm độ nhầy

the mucilaginousness

độ nhầy

mucilaginousness level

mức độ nhầy

remarkable mucilaginousness

độ nhầy đáng chú ý

mucilaginousness measured

độ nhầy được đo

mucilaginousness index

chỉ số độ nhầy

high mucilaginousness

độ nhầy cao

mucilaginousness rating

đánh giá độ nhầy

Câu ví dụ

the high mucilaginousness of aloe vera gel makes it an excellent natural moisturizer for sensitive skin.

Độ nhầy cao của gel lô hội khiến nó trở thành chất dưỡng ẩm tự nhiên tuyệt vời cho da nhạy cảm.

chia seeds are valued for their remarkable mucilaginousness, which creates a gel-like texture when soaked in water.

Hạt chia được đánh giá cao nhờ độ nhầy đặc biệt của chúng, tạo ra kết cấu giống gel khi ngâm nước.

the mucilaginousness of okra gives this vegetable its characteristic sticky texture when cooked.

Độ nhầy của bông cải xanh mang lại cho rau này kết cấu dính đặc trưng khi nấu chín.

herbalists appreciate the mucilaginousness of marshmallow root for its soothing properties on irritated mucous membranes.

Các nhà thảo dược học đánh giá cao độ nhầy của rễ cây bông mãng cầu vì tính chất làm dịu các màng nhầy bị kích ứng.

the mucilaginousness level in psyllium husk makes it an effective natural fiber supplement for digestive health.

Mức độ nhầy trong vỏ hạt psyllium khiến nó trở thành chất bổ sung chất xơ tự nhiên hiệu quả cho sức khỏe tiêu hóa.

excessive mucilaginousness in certain plant extracts can make them difficult to process in industrial applications.

Độ nhầy quá mức trong một số chiết xuất thực vật có thể khiến chúng khó xử lý trong các ứng dụng công nghiệp.

scientists measure the mucilaginousness of different seaweed species to determine their commercial potential.

Các nhà khoa học đo lường độ nhầy của các loài tảo biển khác nhau để xác định tiềm năng thương mại của chúng.

the mucilaginousness of flaxseed gel provides excellent binding properties in vegan cooking applications.

Độ nhầy của gel hạt lanh cung cấp tính chất kết dính tuyệt vời trong các ứng dụng nấu ăn theo chế độ chay.

due to its beneficial mucilaginousness, slippery elm has been used traditionally for treating throat and stomach ailments.

Do độ nhầy có lợi của nó, cây sồi trơn đã được sử dụng truyền thống để điều trị các vấn đề về cổ họng và dạ dày.

the structural mucilaginousness of cactus mucilage helps these plants retain water in desert environments.

Độ nhầy cấu trúc của chất nhầy cây xương rồng giúp các loài thực vật này giữ nước trong môi trường sa mạc.

food technologists control the mucilaginousness of hydrocolloids to achieve desired texture in dairy products.

Các kỹ sư thực phẩm kiểm soát độ nhầy của các chất hydrocolloid để đạt được kết cấu mong muốn trong sản phẩm từ sữa.

the mucilaginousness of aloe vera juice contributes to its reputation as a digestive tonic in alternative medicine.

Độ nhầy của nước ép lô hội góp phần vào danh tiếng của nó như một loại thuốc bổ tiêu hóa trong y học thay thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay