uncommunicability

[Mỹ]/ˌʌnkəˌmjuːnɪkəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌnkəˌmjuːnɪkəˈbɪlɪti/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái không thể truyền đạt được; sự bất khả năng để truyền đạt, bày tỏ hoặc chuyển tải thông tin cho người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

utter uncommunicability

sự bất khả giao tiếp tuyệt đối

profound uncommunicability

sự bất khả giao tiếp sâu sắc

total uncommunicability

sự bất khả giao tiếp hoàn toàn

sheer uncommunicability

sự bất khả giao tiếp hoàn toàn

deep uncommunicability

sự bất khả giao tiếp sâu sắc

Câu ví dụ

the uncommunicability between the couple led to their eventual separation.

Sự thiếu giao tiếp giữa hai người đã dẫn đến sự chia tay cuối cùng của họ.

cultural differences often create uncommunicability in international business negotiations.

Sự khác biệt về văn hóa thường tạo ra sự thiếu giao tiếp trong các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế.

the uncommunicability of his artistic vision frustrated the entire team.

Sự thiếu giao tiếp của tầm nhìn nghệ thuật của anh ấy đã khiến cả nhóm thất vọng.

she felt a deep sense of uncommunicability with her teenage children.

Cô ấy cảm thấy một sự thiếu giao tiếp sâu sắc với những đứa con tuổi thiếu niên của mình.

language barriers resulted in complete uncommunicability during the emergency.

Rào cản ngôn ngữ dẫn đến sự thiếu giao tiếp hoàn toàn trong tình huống khẩn cấp.

the uncommunicability between departments caused significant project delays.

Sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong dự án.

emotional trauma can lead to profound uncommunicability.

Chấn thương tâm lý có thể dẫn đến sự thiếu giao tiếp sâu sắc.

the uncommunicability of scientific concepts to laypeople is a major challenge.

Sự thiếu giao tiếp của các khái niệm khoa học với người bình thường là một thách thức lớn.

social media paradoxically increases uncommunicability despite connecting more people.

Mạng xã hội một cách nghịch lý lại làm tăng sự thiếu giao tiếp mặc dù kết nối nhiều người hơn.

the therapist addressed the uncommunicability patterns in their relationship.

Nhà trị liệu đã giải quyết các mô hình thiếu giao tiếp trong mối quan hệ của họ.

political polarization creates uncommunicability across ideological divides.

Sự phân cực chính trị tạo ra sự thiếu giao tiếp giữa các quan điểm tư tưởng.

the uncommunicability of grief is something many survivors understand.

Sự thiếu giao tiếp của nỗi đau là điều mà nhiều người sống sót hiểu rõ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay