| số nhiều | palatablenesses |
improved palatableness
Tăng tính ngon miệng
enhancing palatableness
Cải thiện tính ngon miệng
reduce palatableness
Giảm tính ngon miệng
boost palatableness
Tăng cường tính ngon miệng
palatableness matters
Tính ngon miệng quan trọng
low palatableness
Tính ngon miệng thấp
high palatableness
Tính ngon miệng cao
the chef adjusted the salt and acidity to improve the palatableness of the stew for a broad audience.
Đầu bếp đã điều chỉnh lượng muối và độ chua để cải thiện khả năng ăn được của món súp dành cho đông đảo người tiêu dùng.
adding a splash of lemon juice increased the palatableness of the grilled fish without masking its flavor.
Việc thêm một chút nước cốt chanh đã làm tăng khả năng ăn được của cá nướng mà không làm che lấp hương vị của nó.
the product team focused on sweetness balance to enhance the palatableness of the new protein bar.
Đội ngũ sản phẩm tập trung vào sự cân bằng về độ ngọt để nâng cao khả năng ăn được của thanh protein mới.
marinating overnight can boost the palatableness of lean chicken by keeping it tender and juicy.
Ngâm thịt gà nạc qua đêm có thể tăng khả năng ăn được bằng cách giữ cho nó mềm và juicy.
texture matters: a crisp crust often raises the palatableness of homemade bread.
Độ kết cấu quan trọng: một lớp vỏ giòn thường làm tăng khả năng ăn được của bánh mì tự làm.
the sauce’s aroma contributed greatly to the palatableness of the noodles.
Hương vị của sốt đã góp phần lớn vào khả năng ăn được của mì.
lowering bitterness improved the palatableness of the dark chocolate for first-time buyers.
Giảm vị đắng đã cải thiện khả năng ăn được của socola đen đối với những người mua lần đầu.
fresh herbs can enhance the palatableness of a simple tomato salad with minimal effort.
Các loại thảo mộc tươi có thể làm tăng khả năng ăn được của món salad cà chua đơn giản với ít nỗ lực nhất.
careful seasoning and slow cooking increased the palatableness of the bean soup.
Việc nêm nếm cẩn thận và nấu chậm đã làm tăng khả năng ăn được của món súp đậu.
the nutritionist suggested adding healthy fats to improve the palatableness of steamed vegetables.
Bác sĩ dinh dưỡng đã đề xuất thêm chất béo lành mạnh để cải thiện khả năng ăn được của rau hấp.
serving the dish hot preserved its palatableness better than letting it sit on the counter.
Sự phục vụ món ăn nóng giữ được khả năng ăn được tốt hơn so với việc để nó nằm trên bàn bếp.
the restaurant tested different spice levels to maximize the palatableness of its signature curry.
Quán ăn đã thử nghiệm các mức độ cay khác nhau để tối đa hóa khả năng ăn được của món cà ri đặc trưng của họ.
improved palatableness
Tăng tính ngon miệng
enhancing palatableness
Cải thiện tính ngon miệng
reduce palatableness
Giảm tính ngon miệng
boost palatableness
Tăng cường tính ngon miệng
palatableness matters
Tính ngon miệng quan trọng
low palatableness
Tính ngon miệng thấp
high palatableness
Tính ngon miệng cao
the chef adjusted the salt and acidity to improve the palatableness of the stew for a broad audience.
Đầu bếp đã điều chỉnh lượng muối và độ chua để cải thiện khả năng ăn được của món súp dành cho đông đảo người tiêu dùng.
adding a splash of lemon juice increased the palatableness of the grilled fish without masking its flavor.
Việc thêm một chút nước cốt chanh đã làm tăng khả năng ăn được của cá nướng mà không làm che lấp hương vị của nó.
the product team focused on sweetness balance to enhance the palatableness of the new protein bar.
Đội ngũ sản phẩm tập trung vào sự cân bằng về độ ngọt để nâng cao khả năng ăn được của thanh protein mới.
marinating overnight can boost the palatableness of lean chicken by keeping it tender and juicy.
Ngâm thịt gà nạc qua đêm có thể tăng khả năng ăn được bằng cách giữ cho nó mềm và juicy.
texture matters: a crisp crust often raises the palatableness of homemade bread.
Độ kết cấu quan trọng: một lớp vỏ giòn thường làm tăng khả năng ăn được của bánh mì tự làm.
the sauce’s aroma contributed greatly to the palatableness of the noodles.
Hương vị của sốt đã góp phần lớn vào khả năng ăn được của mì.
lowering bitterness improved the palatableness of the dark chocolate for first-time buyers.
Giảm vị đắng đã cải thiện khả năng ăn được của socola đen đối với những người mua lần đầu.
fresh herbs can enhance the palatableness of a simple tomato salad with minimal effort.
Các loại thảo mộc tươi có thể làm tăng khả năng ăn được của món salad cà chua đơn giản với ít nỗ lực nhất.
careful seasoning and slow cooking increased the palatableness of the bean soup.
Việc nêm nếm cẩn thận và nấu chậm đã làm tăng khả năng ăn được của món súp đậu.
the nutritionist suggested adding healthy fats to improve the palatableness of steamed vegetables.
Bác sĩ dinh dưỡng đã đề xuất thêm chất béo lành mạnh để cải thiện khả năng ăn được của rau hấp.
serving the dish hot preserved its palatableness better than letting it sit on the counter.
Sự phục vụ món ăn nóng giữ được khả năng ăn được tốt hơn so với việc để nó nằm trên bàn bếp.
the restaurant tested different spice levels to maximize the palatableness of its signature curry.
Quán ăn đã thử nghiệm các mức độ cay khác nhau để tối đa hóa khả năng ăn được của món cà ri đặc trưng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay