personableness

[Mỹ]/[ˌpɜːsṇəˈbɪləti]/
[Anh]/[ˌpɝːsənəˈbɪləti]/

Dịch

n. tính chất dễ chịu và dễ gần; cách cư xử hấp dẫn và dễ mến
adj. dễ chịu và dễ gần
Word Forms
số nhiềupersonablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

personableness matters

Tính cá nhân quan trọng

displaying personableness

Thể hiện tính cá nhân

lacking personableness

Thiếu tính cá nhân

with personableness

Với tính cá nhân

personableness skills

Kỹ năng tính cá nhân

improve personableness

Nâng cao tính cá nhân

demonstrates personableness

Thể hiện tính cá nhân

personableness is key

Tính cá nhân là chìa khóa

cultivating personableness

Chăm sóc tính cá nhân

value personableness

Giá trị tính cá nhân

Câu ví dụ

the candidate's personable nature and strong communication skills made them a clear favorite.

Tính cách thân thiện và kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ của ứng viên đã khiến họ trở thành lựa chọn rõ ràng.

we value employees who demonstrate personableness and a willingness to collaborate with others.

Chúng tôi trân trọng những nhân viên thể hiện tính thân thiện và sẵn sàng hợp tác với người khác.

her personableness helped her build rapport quickly with new clients.

Tính thân thiện của cô ấy giúp cô ấy nhanh chóng xây dựng mối quan hệ với các khách hàng mới.

the team appreciated his personableness and positive attitude during the stressful project.

Đội nhóm đánh giá cao tính thân thiện và thái độ tích cực của anh ấy trong dự án căng thẳng.

a personable approach is often key to successful sales and customer relations.

Một cách tiếp cận thân thiện thường là chìa khóa để đạt được thành công trong bán hàng và quan hệ khách hàng.

the speaker's personableness made the presentation engaging and enjoyable for the audience.

Tính thân thiện của diễn giả đã khiến buổi thuyết trình trở nên hấp dẫn và thú vị cho khán giả.

he displayed a remarkable degree of personableness when dealing with difficult customers.

Anh ấy thể hiện một mức độ đáng khen ngợi về tính thân thiện khi xử lý với những khách hàng khó tính.

the company seeks individuals with personableness and a genuine interest in helping others.

Doanh nghiệp đang tìm kiếm những cá nhân có tính thân thiện và sự quan tâm chân thành đến việc giúp đỡ người khác.

her personableness shone through in every interaction, leaving a positive impression.

Tính thân thiện của cô ấy tỏa sáng trong mọi cuộc giao tiếp, để lại ấn tượng tích cực.

we encourage our staff to cultivate personableness and build strong relationships with colleagues.

Chúng tôi khuyến khích nhân viên của mình phát triển tính thân thiện và xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ với đồng nghiệp.

the politician’s personableness helped him connect with voters on a personal level.

Tính thân thiện của chính trị gia đã giúp anh ấy kết nối với cử tri ở cấp độ cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay