| số nhiều | pudginesses |
baby pudginess
độ mập đáng yêu của trẻ
excess pudginess
độ mập thừa
cute pudginess
độ mập đáng yêu
lose pudginess
mất đi độ mập
baby pudginess
độ mập đáng yêu của trẻ
excess pudginess
độ mập thừa
cute pudginess
độ mập đáng yêu
lose pudginess
mất đi độ mập
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay