pudginess

[Mỹ]/pʌdʒinəs/
[Anh]/pʌdʒinəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc đặc điểm của việc béo múp
Word Forms
số nhiềupudginesses

Cụm từ & Cách kết hợp

baby pudginess

độ mập đáng yêu của trẻ

excess pudginess

độ mập thừa

cute pudginess

độ mập đáng yêu

lose pudginess

mất đi độ mập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay