reclamability

[Mỹ]//ˌrɛkləməˈbɪlɪti//
[Anh]//ˌrɛkləməˈbɪlɪti//

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể thu hồi được; khả năng được phục hồi hoặc đưa trở lại sử dụng hoặc phục vụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

reclamability assessment

đánh giá khả năng phục hồi

reclamability study

nghiên cứu khả năng phục hồi

soil reclamability

khả năng phục hồi của đất

land reclamability

khả năng phục hồi đất đai

reclamability testing

kiểm tra khả năng phục hồi

reclamability potential

tiềm năng phục hồi

reclamability index

chỉ số phục hồi

reclamability evaluation

đánh giá khả năng phục hồi

high reclamability

khả năng phục hồi cao

reclamability rate

tỷ lệ phục hồi

Câu ví dụ

the reclamability of contaminated land depends on the type and concentration of pollutants present.

Tính khả thi phục hồi của đất bị ô nhiễm phụ thuộc vào loại và nồng độ của các chất ô nhiễm có mặt.

environmental engineers conducted a comprehensive reclamability assessment of the former industrial site.

Kỹ sư môi trường đã tiến hành đánh giá toàn diện tính khả thi phục hồi của khu công nghiệp cũ.

the reclamability potential of degraded ecosystems can be significantly improved through phytoremediation techniques.

Tính khả thi phục hồi của các hệ sinh thái suy thoái có thể được cải thiện đáng kể thông qua các kỹ thuật phytoremediation.

soil reclamability standards have been established to guide restoration efforts in mining areas.

tiêu chuẩn tính khả thi phục hồi đất đã được thiết lập để hướng dẫn các nỗ lực phục hồi tại các khu vực khai thác mỏ.

researchers developed a new index for measuring the reclamability of agricultural land affected by salinity.

Nghiên cứu viên đã phát triển một chỉ số mới để đo lường tính khả thi phục hồi của đất nông nghiệp bị ảnh hưởng bởi độ mặn.

the reclamability evaluation methodology incorporates both chemical and biological parameters.

Phương pháp đánh giá tính khả thi phục hồi kết hợp cả các tham số hóa học và sinh học.

long-term reclamability studies reveal that certain wetlands can fully recover within a decade.

Các nghiên cứu về tính khả thi phục hồi dài hạn cho thấy rằng một số vùng ngập nước có thể phục hồi hoàn toàn trong vòng một thập kỷ.

the reclamability testing protocol includes measurements of soil structure and nutrient content.

Quy trình kiểm tra tính khả thi phục hồi bao gồm các phép đo cấu trúc đất và hàm lượng dinh dưỡng.

reclamability criteria must consider the intended future use of the restored land.

tiêu chí phục hồi phải xem xét mục đích sử dụng tương lai của đất đã được phục hồi.

advanced reclamability analysis techniques now incorporate remote sensing data.

Các kỹ thuật phân tích tính khả thi phục hồi tiên tiến hiện nay đã kết hợp dữ liệu cảm biến từ xa.

the reclamability improvement project transformed the abandoned quarry into a nature reserve.

Dự án cải thiện tính khả thi phục hồi đã biến khu mỏ bỏ hoang thành một khu bảo tồn thiên nhiên.

genetic engineering may enhance the reclamability of plants used in ecological restoration.

Kỹ thuật công nghệ sinh học có thể nâng cao tính khả thi phục hồi của các loài cây được sử dụng trong phục hồi sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay