| số nhiều | self-seekers |
a self-seeker
một người ích kỷ
was a self-seeker
là một người ích kỷ
be a self-seeker
là một người ích kỷ
self-seekers often
nững người ích kỷ thường
avoid self-seekers
tránh những người ích kỷ
becoming a self-seeker
trở thành một người ích kỷ
pure self-seeker
một người ích kỷ thuần túy
he's a notorious self-seeker, always prioritizing his own needs.
Ông ta là một người ích kỷ nổi tiếng, luôn ưu tiên nhu cầu của mình trước.
the politician's self-seeking behavior alienated many voters.
Hành vi ích kỷ của chính trị gia này đã làm mất lòng nhiều cử tri.
we need team players, not self-seekers, to succeed in this project.
Chúng ta cần những người chơi đồng đội, chứ không phải những người ích kỷ, để thành công trong dự án này.
her relentless self-seeking ultimately damaged her reputation.
Hành vi ích kỷ không ngừng của cô ấy cuối cùng đã làm tổn hại đến danh tiếng của cô.
he was accused of being a self-seeker who exploited his colleagues.
Ông ta bị cáo buộc là một người ích kỷ đã lợi dụng đồng nghiệp của mình.
the company culture discourages self-seeking and promotes collaboration.
Văn hóa công ty khuyến khích hợp tác và ngăn cản hành vi ích kỷ.
a true leader doesn't act as a self-seeker but as a servant of the people.
Một nhà lãnh đạo chân chính không hành xử như một người ích kỷ mà như một người phục vụ nhân dân.
the self-seeker used charm to manipulate others for personal gain.
Người ích kỷ đã sử dụng sự quyến rũ để lừa dối người khác nhằm đạt được lợi ích cá nhân.
avoid those who are known for their self-seeking tendencies.
Hãy tránh những người được biết đến với xu hướng ích kỷ.
his self-seeking nature made it difficult to trust him.
Tính ích kỷ của ông ta khiến việc tin tưởng ông trở nên khó khăn.
the investigation revealed a pattern of self-seeking and corruption.
Điều tra đã tiết lộ một mô hình hành vi ích kỷ và tham nhũng.
a self-seeker
một người ích kỷ
was a self-seeker
là một người ích kỷ
be a self-seeker
là một người ích kỷ
self-seekers often
nững người ích kỷ thường
avoid self-seekers
tránh những người ích kỷ
becoming a self-seeker
trở thành một người ích kỷ
pure self-seeker
một người ích kỷ thuần túy
he's a notorious self-seeker, always prioritizing his own needs.
Ông ta là một người ích kỷ nổi tiếng, luôn ưu tiên nhu cầu của mình trước.
the politician's self-seeking behavior alienated many voters.
Hành vi ích kỷ của chính trị gia này đã làm mất lòng nhiều cử tri.
we need team players, not self-seekers, to succeed in this project.
Chúng ta cần những người chơi đồng đội, chứ không phải những người ích kỷ, để thành công trong dự án này.
her relentless self-seeking ultimately damaged her reputation.
Hành vi ích kỷ không ngừng của cô ấy cuối cùng đã làm tổn hại đến danh tiếng của cô.
he was accused of being a self-seeker who exploited his colleagues.
Ông ta bị cáo buộc là một người ích kỷ đã lợi dụng đồng nghiệp của mình.
the company culture discourages self-seeking and promotes collaboration.
Văn hóa công ty khuyến khích hợp tác và ngăn cản hành vi ích kỷ.
a true leader doesn't act as a self-seeker but as a servant of the people.
Một nhà lãnh đạo chân chính không hành xử như một người ích kỷ mà như một người phục vụ nhân dân.
the self-seeker used charm to manipulate others for personal gain.
Người ích kỷ đã sử dụng sự quyến rũ để lừa dối người khác nhằm đạt được lợi ích cá nhân.
avoid those who are known for their self-seeking tendencies.
Hãy tránh những người được biết đến với xu hướng ích kỷ.
his self-seeking nature made it difficult to trust him.
Tính ích kỷ của ông ta khiến việc tin tưởng ông trở nên khó khăn.
the investigation revealed a pattern of self-seeking and corruption.
Điều tra đã tiết lộ một mô hình hành vi ích kỷ và tham nhũng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay