unrealism

[Mỹ]/[ʌnˈriːəlɪz(ə)m]/
[Anh]/[ˌʌnˈriˈəˌlɪz(ə)m]/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái không thực tế; Xu hướng thể hiện sự vật một cách không thực tế; Việc tránh thực tế trong nghệ thuật hoặc văn học.
adj. Không thực tế.
Các dạng của từ
số nhiềuunrealisms

Cụm từ & Cách kết hợp

unrealism pervades

Việc thiếu thực tế lan rộng

avoiding unrealism

Tránh việc thiếu thực tế

sense of unrealism

Cảm giác thiếu thực tế

marked unrealism

Việc thiếu thực tế rõ rệt

unrealism in art

Việc thiếu thực tế trong nghệ thuật

rejecting unrealism

Từ chối việc thiếu thực tế

unrealism's influence

Tác động của việc thiếu thực tế

displaying unrealism

Thể hiện việc thiếu thực tế

criticism of unrealism

Phê bình việc thiếu thực tế

source of unrealism

Nguồn gốc của việc thiếu thực tế

Câu ví dụ

the film's excessive violence and plot twists contributed to a sense of unrealism.

Việc bạo lực quá mức và những bước ngoặt trong cốt truyện của bộ phim đã góp phần tạo nên cảm giác không thực tế.

despite the detailed setting, the characters' actions often felt driven by unrealism.

Mặc dù bối cảnh được miêu tả chi tiết, hành động của các nhân vật thường mang cảm giác không thực tế.

he criticized the novel for its pervasive sense of unrealism and lack of grounding.

Ông chỉ trích cuốn tiểu thuyết vì cảm giác không thực tế bao trùm và thiếu tính chân thực.

the artist sought to escape the constraints of realism and explore the realm of unrealism.

Nghệ sĩ muốn thoát khỏi giới hạn của hiện thực và khám phá thế giới của sự không thực tế.

the play's surreal atmosphere and dreamlike quality heightened the feeling of unrealism.

Không khí siêu thực và chất lượng như giấc mơ của vở kịch đã làm tăng cảm giác không thực tế.

the documentary aimed to present a realistic portrayal, avoiding any hint of unrealism.

Phim tài liệu nhằm trình bày một cách miêu tả hiện thực, tránh mọi dấu hiệu của sự không thực tế.

the director's deliberate use of symbolism contributed to the overall unrealism of the scene.

Sự sử dụng có chủ ý các biểu tượng của đạo diễn đã góp phần vào sự không thực tế tổng thể của cảnh quay.

the critics pointed out the story's reliance on coincidence, which detracted from its realism and increased the unrealism.

Các nhà phê bình đã chỉ ra việc câu chuyện dựa vào sự trùng hợp, điều này làm giảm tính hiện thực và tăng thêm sự không thực tế.

the painting blurred the line between reality and fantasy, embracing a sense of surreal unrealism.

Bức tranh làm mờ ranh giới giữa thực tế và tưởng tượng, đón nhận cảm giác siêu thực không thực tế.

the writer challenged the audience to question the boundaries of reality and consider the power of unrealism in storytelling.

Tác giả thách thức khán giả đặt câu hỏi về ranh giới của thực tế và xem xét sức mạnh của sự không thực tế trong kể chuyện.

the special effects, while impressive, sometimes drew attention to themselves, disrupting the narrative's suspension of disbelief and increasing the unrealism.

Các hiệu ứng đặc biệt, dù ấn tượng, đôi khi lại thu hút sự chú ý của chính chúng, làm gián đoạn sự tạm thời chấp nhận không tin vào câu chuyện và tăng thêm sự không thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay