untrampled

[Mỹ]/[ʌnˈtræmpld]/
[Anh]/[ʌnˈtræmpld]/

Dịch

adj. Chưa bị đi lại hoặc dẫm lên; không bị hư hại do việc đi lại; tự do, không bị gò bó.
v. Đi lại hoặc đi qua; dẫm đạp; kìm hãm hoặc đàn áp.

Cụm từ & Cách kết hợp

untrampled path

con đường chưa bị đạp

keep untrampled

giữ nguyên trạng thái chưa bị đạp

untrampled ground

đất chưa bị đạp

untrampled fields

những cánh đồng chưa bị đạp

remains untrampled

vẫn giữ nguyên trạng thái chưa bị đạp

untrampled snow

tuyết chưa bị đạp

untrampled spirit

tinh thần chưa bị tổn thương

untrampled freedom

tự do chưa bị xâm phạm

being untrampled

trạng thái chưa bị đạp

untrampled ideals

những lý tưởng chưa bị tổn hại

Câu ví dụ

the untrampled path led to a hidden waterfall.

Con đường chưa bị đạp lên dẫn đến một thác nước ẩn giấu.

she walked across the untrampled snow, leaving no prints.

Cô đi qua lớp tuyết chưa bị đạp lên, không để lại dấu chân nào.

the field remained untrampled, a testament to its protected status.

Đất đai vẫn chưa bị đạp lên, chứng tỏ trạng thái được bảo vệ của nó.

he envisioned an untrampled future for his children.

Anh ấy hình dung một tương lai chưa bị đạp lên cho con cái mình.

the artist sought an untrampled canvas to express his vision.

Nghệ sĩ tìm kiếm một bức tranh chưa bị đạp lên để thể hiện tầm nhìn của mình.

despite the crowds, a small area of the beach remained untrampled.

Dù có đông người, một khu vực nhỏ trên bãi biển vẫn chưa bị đạp lên.

the untrampled ground showed no signs of human activity.

Đất chưa bị đạp lên không cho thấy dấu hiệu của hoạt động con người.

they cherished the untrampled wilderness, far from civilization.

Họ trân trọng vùng hoang dã chưa bị đạp lên, xa rời văn minh.

the untrampled spirit of the pioneers inspired future generations.

Tinh thần chưa bị đạp lên của các nhà tiên phong đã truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

the garden's untrampled beauty was a welcome sight.

Đẹp chưa bị đạp lên của khu vườn là một khung cảnh đáng hoan nghênh.

he wanted to preserve the untrampled character of the village.

Anh ấy muốn bảo tồn bản sắc chưa bị đạp lên của ngôi làng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay