economic unviability
tính không khả thi về kinh tế
financial unviability
tính không khả thi về tài chính
project unviability
tính không khả thi của dự án
commercial unviability
tính không khả thi về thương mại
market unviability
tính không khả thi về thị trường
technical unviability
tính không khả thi về kỹ thuật
clinical unviability
tính không khả thi về lâm sàng
operational unviability
tính không khả thi về hoạt động
strategic unviability
tính không khả thi về chiến lược
a feasibility study revealed the unviability of the proposed merger within the current market conditions.
Một nghiên cứu khả thi cho thấy sự không khả thi của việc sáp nhập được đề xuất trong điều kiện thị trường hiện tại.
the committee cited the unviability of the plan after reviewing its projected costs and timelines.
Ủy ban đã chỉ ra sự không khả thi của kế hoạch sau khi xem xét chi phí và thời gian dự kiến của nó.
new safety regulations exposed the unviability of the old manufacturing process.
Các quy định an toàn mới cho thấy sự không khả thi của quy trình sản xuất cũ.
investors withdrew funding once the unviability of the business model became clear.
Các nhà đầu tư rút vốn khi sự không khả thi của mô hình kinh doanh trở nên rõ ràng.
the report emphasized the unviability of maintaining two parallel systems indefinitely.
Báo cáo nhấn mạnh sự không khả thi của việc duy trì hai hệ thống song song vô thời hạn.
rising maintenance expenses highlighted the unviability of keeping the aging bridge in service.
Chi phí bảo trì tăng cao làm nổi bật sự không khả thi của việc giữ cho cây cầu già vẫn hoạt động.
the court acknowledged the unviability of enforcing the clause as written.
Tòa án thừa nhận sự không khả thi của việc thực thi điều khoản như đã viết.
early tests confirmed the unviability of the prototype under extreme temperatures.
Các thử nghiệm ban đầu xác nhận sự không khả thi của nguyên mẫu trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
they debated the unviability of a full rollout without additional staff and training.
Họ tranh luận về sự không khả thi của việc triển khai đầy đủ mà không có thêm nhân viên và đào tạo.
public feedback reinforced the unviability of the policy in its current form.
Phản hồi của công chúng củng cố sự không khả thi của chính sách ở dạng hiện tại.
the audit documented the unviability of meeting the target with the existing budget.
Bảo hiểm ghi lại sự không khả thi của việc đạt được mục tiêu với ngân sách hiện có.
the team assessed the unviability of relocating the data center due to downtime risks.
Nhóm đánh giá sự không khả thi của việc chuyển đổi trung tâm dữ liệu do rủi ro thời gian chết.
economic unviability
tính không khả thi về kinh tế
financial unviability
tính không khả thi về tài chính
project unviability
tính không khả thi của dự án
commercial unviability
tính không khả thi về thương mại
market unviability
tính không khả thi về thị trường
technical unviability
tính không khả thi về kỹ thuật
clinical unviability
tính không khả thi về lâm sàng
operational unviability
tính không khả thi về hoạt động
strategic unviability
tính không khả thi về chiến lược
a feasibility study revealed the unviability of the proposed merger within the current market conditions.
Một nghiên cứu khả thi cho thấy sự không khả thi của việc sáp nhập được đề xuất trong điều kiện thị trường hiện tại.
the committee cited the unviability of the plan after reviewing its projected costs and timelines.
Ủy ban đã chỉ ra sự không khả thi của kế hoạch sau khi xem xét chi phí và thời gian dự kiến của nó.
new safety regulations exposed the unviability of the old manufacturing process.
Các quy định an toàn mới cho thấy sự không khả thi của quy trình sản xuất cũ.
investors withdrew funding once the unviability of the business model became clear.
Các nhà đầu tư rút vốn khi sự không khả thi của mô hình kinh doanh trở nên rõ ràng.
the report emphasized the unviability of maintaining two parallel systems indefinitely.
Báo cáo nhấn mạnh sự không khả thi của việc duy trì hai hệ thống song song vô thời hạn.
rising maintenance expenses highlighted the unviability of keeping the aging bridge in service.
Chi phí bảo trì tăng cao làm nổi bật sự không khả thi của việc giữ cho cây cầu già vẫn hoạt động.
the court acknowledged the unviability of enforcing the clause as written.
Tòa án thừa nhận sự không khả thi của việc thực thi điều khoản như đã viết.
early tests confirmed the unviability of the prototype under extreme temperatures.
Các thử nghiệm ban đầu xác nhận sự không khả thi của nguyên mẫu trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
they debated the unviability of a full rollout without additional staff and training.
Họ tranh luận về sự không khả thi của việc triển khai đầy đủ mà không có thêm nhân viên và đào tạo.
public feedback reinforced the unviability of the policy in its current form.
Phản hồi của công chúng củng cố sự không khả thi của chính sách ở dạng hiện tại.
the audit documented the unviability of meeting the target with the existing budget.
Bảo hiểm ghi lại sự không khả thi của việc đạt được mục tiêu với ngân sách hiện có.
the team assessed the unviability of relocating the data center due to downtime risks.
Nhóm đánh giá sự không khả thi của việc chuyển đổi trung tâm dữ liệu do rủi ro thời gian chết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay