| số nhiều | comelinesses |
inner comeliness
sắc đẹp tiềm ẩn
comeliness of youth
sắc đẹp tuổi trẻ
comeliness and grace
sắc đẹp và duyên dáng
natural comeliness
sắc đẹp tự nhiên
comeliness in art
sắc đẹp trong nghệ thuật
comeliness of form
sắc đẹp hình dáng
comeliness of character
sắc đẹp phẩm chất
comeliness of spirit
sắc đẹp tâm hồn
comeliness and charm
sắc đẹp và quyến rũ
comeliness revealed
sắc đẹp được bộc lộ
her comeliness captivated everyone at the party.
vẻ đẹp của cô ấy đã khiến mọi người bị cuốn hút tại buổi tiệc.
he admired the comeliness of the landscape.
anh ngưỡng mộ vẻ đẹp của phong cảnh.
comeliness is often appreciated in art and design.
vẻ đẹp thường được đánh giá cao trong nghệ thuật và thiết kế.
she carries herself with a certain comeliness.
cô ấy mang một vẻ đẹp nhất định.
the comeliness of her smile brightened the room.
nụ cười của cô ấy rạng rỡ, làm bừng sáng căn phòng.
people are drawn to her comeliness and charm.
mọi người đều bị thu hút bởi vẻ đẹp và sự quyến rũ của cô ấy.
comeliness can enhance one's overall presence.
vẻ đẹp có thể nâng cao sự hiện diện tổng thể của một người.
he spoke of her comeliness with great admiration.
anh nói về vẻ đẹp của cô ấy với sự ngưỡng mộ lớn.
the comeliness of the flowers made the garden enchanting.
vẻ đẹp của những bông hoa đã khiến khu vườn trở nên mê hoặc.
in literature, comeliness often symbolizes virtue.
trong văn học, vẻ đẹp thường tượng trưng cho đức hạnh.
inner comeliness
sắc đẹp tiềm ẩn
comeliness of youth
sắc đẹp tuổi trẻ
comeliness and grace
sắc đẹp và duyên dáng
natural comeliness
sắc đẹp tự nhiên
comeliness in art
sắc đẹp trong nghệ thuật
comeliness of form
sắc đẹp hình dáng
comeliness of character
sắc đẹp phẩm chất
comeliness of spirit
sắc đẹp tâm hồn
comeliness and charm
sắc đẹp và quyến rũ
comeliness revealed
sắc đẹp được bộc lộ
her comeliness captivated everyone at the party.
vẻ đẹp của cô ấy đã khiến mọi người bị cuốn hút tại buổi tiệc.
he admired the comeliness of the landscape.
anh ngưỡng mộ vẻ đẹp của phong cảnh.
comeliness is often appreciated in art and design.
vẻ đẹp thường được đánh giá cao trong nghệ thuật và thiết kế.
she carries herself with a certain comeliness.
cô ấy mang một vẻ đẹp nhất định.
the comeliness of her smile brightened the room.
nụ cười của cô ấy rạng rỡ, làm bừng sáng căn phòng.
people are drawn to her comeliness and charm.
mọi người đều bị thu hút bởi vẻ đẹp và sự quyến rũ của cô ấy.
comeliness can enhance one's overall presence.
vẻ đẹp có thể nâng cao sự hiện diện tổng thể của một người.
he spoke of her comeliness with great admiration.
anh nói về vẻ đẹp của cô ấy với sự ngưỡng mộ lớn.
the comeliness of the flowers made the garden enchanting.
vẻ đẹp của những bông hoa đã khiến khu vườn trở nên mê hoặc.
in literature, comeliness often symbolizes virtue.
trong văn học, vẻ đẹp thường tượng trưng cho đức hạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay