gorgeousness abounds
sự lộng lẫy tràn ngập
full of gorgeousness
tràn đầy vẻ đẹp lộng lẫy
experiencing gorgeousness
trải nghiệm sự lộng lẫy
displaying gorgeousness
thể hiện sự lộng lẫy
peak gorgeousness
đỉnh cao của sự lộng lẫy
heights of gorgeousness
đỉnh cao của vẻ đẹp lộng lẫy
a gorgeousness factor
yếu tố lộng lẫy
source of gorgeousness
nguồn của sự lộng lẫy
essence of gorgeousness
tinh chất của sự lộng lẫy
radiating gorgeousness
phát ra sự lộng lẫy
the bride radiated pure gorgeousness in her flowing gown.
Cô dâu tỏa sáng với vẻ đẹp rạng rỡ trong chiếc váy áo thướt tha của mình.
the sunset painted the sky with a breathtaking gorgeousness.
Bầu trời được nhuộm màu bằng một vẻ đẹp lộng lẫy và ngoạn mục bởi hoàng hôn.
her voice possessed a unique and captivating gorgeousness.
Giọng nói của cô ấy sở hữu một vẻ đẹp độc đáo và quyến rũ.
the dancer moved with effortless grace and gorgeousness.
Người khiêu vũ di chuyển một cách duyên dáng và rạng rỡ một cách dễ dàng.
the garden was a riot of color and gorgeousness.
Khu vườn là một sự bùng nổ của màu sắc và vẻ đẹp.
he was captivated by the sheer gorgeousness of the landscape.
Anh ta bị cuốn hút bởi vẻ đẹp thuần khiết của cảnh quan.
the actress’s performance showcased her natural gorgeousness.
Sự thể hiện của nữ diễn viên đã thể hiện vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy.
the painting captured the gorgeousness of the mountain range.
Bức tranh đã nắm bắt được vẻ đẹp của dãy núi.
the room was filled with a quiet and understated gorgeousness.
Căn phòng tràn ngập một vẻ đẹp yên tĩnh và tinh tế.
the film highlighted the gorgeousness of the italian coastline.
Bộ phim làm nổi bật vẻ đẹp của bờ biển Ý.
despite her age, she retained a timeless gorgeousness.
Bất chấp tuổi tác, cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp vượt thời gian.
gorgeousness abounds
sự lộng lẫy tràn ngập
full of gorgeousness
tràn đầy vẻ đẹp lộng lẫy
experiencing gorgeousness
trải nghiệm sự lộng lẫy
displaying gorgeousness
thể hiện sự lộng lẫy
peak gorgeousness
đỉnh cao của sự lộng lẫy
heights of gorgeousness
đỉnh cao của vẻ đẹp lộng lẫy
a gorgeousness factor
yếu tố lộng lẫy
source of gorgeousness
nguồn của sự lộng lẫy
essence of gorgeousness
tinh chất của sự lộng lẫy
radiating gorgeousness
phát ra sự lộng lẫy
the bride radiated pure gorgeousness in her flowing gown.
Cô dâu tỏa sáng với vẻ đẹp rạng rỡ trong chiếc váy áo thướt tha của mình.
the sunset painted the sky with a breathtaking gorgeousness.
Bầu trời được nhuộm màu bằng một vẻ đẹp lộng lẫy và ngoạn mục bởi hoàng hôn.
her voice possessed a unique and captivating gorgeousness.
Giọng nói của cô ấy sở hữu một vẻ đẹp độc đáo và quyến rũ.
the dancer moved with effortless grace and gorgeousness.
Người khiêu vũ di chuyển một cách duyên dáng và rạng rỡ một cách dễ dàng.
the garden was a riot of color and gorgeousness.
Khu vườn là một sự bùng nổ của màu sắc và vẻ đẹp.
he was captivated by the sheer gorgeousness of the landscape.
Anh ta bị cuốn hút bởi vẻ đẹp thuần khiết của cảnh quan.
the actress’s performance showcased her natural gorgeousness.
Sự thể hiện của nữ diễn viên đã thể hiện vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy.
the painting captured the gorgeousness of the mountain range.
Bức tranh đã nắm bắt được vẻ đẹp của dãy núi.
the room was filled with a quiet and understated gorgeousness.
Căn phòng tràn ngập một vẻ đẹp yên tĩnh và tinh tế.
the film highlighted the gorgeousness of the italian coastline.
Bộ phim làm nổi bật vẻ đẹp của bờ biển Ý.
despite her age, she retained a timeless gorgeousness.
Bất chấp tuổi tác, cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp vượt thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay