its inestimableness
sự vô giá của nó
the inestimableness
sự vô giá
pure inestimableness
sự vô giá thuần khiết
sheer inestimableness
sự vô giá tuyệt đối
great inestimableness
sự vô giá to lớn
their inestimableness
sự vô giá của họ
her calm leadership in the crisis revealed the inestimableness of her experience.
Sự lãnh đạo bình tĩnh của bà trong cuộc khủng hoảng đã cho thấy giá trị vô giá của kinh nghiệm của bà.
the report emphasized the inestimableness of public trust in effective governance.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng vô giá của niềm tin của công chúng vào quản trị hiệu quả.
after the accident, he spoke about the inestimableness of a second chance.
Sau vụ tai nạn, anh ấy nói về giá trị vô giá của một cơ hội thứ hai.
her mentor reminded her of the inestimableness of honest feedback.
Người cố vấn nhắc nhở cô về tầm quan trọng vô giá của phản hồi trung thực.
they discovered the inestimableness of small daily habits over a lifetime.
Họ phát hiện ra giá trị vô giá của những thói quen hàng ngày nhỏ bé trong suốt một đời người.
the ceremony honored the inestimableness of volunteer service to the community.
Buổi lễ tôn vinh giá trị vô giá của công việc tình nguyện cho cộng đồng.
in the debate, she argued for the inestimableness of free inquiry in science.
Trong cuộc tranh luận, cô lập luận về tầm quan trọng vô giá của tự do nghiên cứu khoa học.
time abroad taught him the inestimableness of close friendships.
Thời gian ở nước ngoài đã dạy anh về giá trị vô giá của tình bạn thân thiết.
the coach spoke of the inestimableness of teamwork during tough seasons.
Huấn luyện viên nói về tầm quan trọng vô giá của tinh thần đồng đội trong những mùa giải khó khăn.
the diary captured the inestimableness of ordinary moments with family.
Nhật ký đã ghi lại giá trị vô giá của những khoảnh khắc bình thường với gia đình.
the museum display conveyed the inestimableness of cultural heritage.
Bảo tàng trưng bày thể hiện giá trị vô giá của di sản văn hóa.
his speech noted the inestimableness of peace after years of conflict.
Bài phát biểu của ông lưu ý về giá trị vô giá của hòa bình sau nhiều năm xung đột.
its inestimableness
sự vô giá của nó
the inestimableness
sự vô giá
pure inestimableness
sự vô giá thuần khiết
sheer inestimableness
sự vô giá tuyệt đối
great inestimableness
sự vô giá to lớn
their inestimableness
sự vô giá của họ
her calm leadership in the crisis revealed the inestimableness of her experience.
Sự lãnh đạo bình tĩnh của bà trong cuộc khủng hoảng đã cho thấy giá trị vô giá của kinh nghiệm của bà.
the report emphasized the inestimableness of public trust in effective governance.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng vô giá của niềm tin của công chúng vào quản trị hiệu quả.
after the accident, he spoke about the inestimableness of a second chance.
Sau vụ tai nạn, anh ấy nói về giá trị vô giá của một cơ hội thứ hai.
her mentor reminded her of the inestimableness of honest feedback.
Người cố vấn nhắc nhở cô về tầm quan trọng vô giá của phản hồi trung thực.
they discovered the inestimableness of small daily habits over a lifetime.
Họ phát hiện ra giá trị vô giá của những thói quen hàng ngày nhỏ bé trong suốt một đời người.
the ceremony honored the inestimableness of volunteer service to the community.
Buổi lễ tôn vinh giá trị vô giá của công việc tình nguyện cho cộng đồng.
in the debate, she argued for the inestimableness of free inquiry in science.
Trong cuộc tranh luận, cô lập luận về tầm quan trọng vô giá của tự do nghiên cứu khoa học.
time abroad taught him the inestimableness of close friendships.
Thời gian ở nước ngoài đã dạy anh về giá trị vô giá của tình bạn thân thiết.
the coach spoke of the inestimableness of teamwork during tough seasons.
Huấn luyện viên nói về tầm quan trọng vô giá của tinh thần đồng đội trong những mùa giải khó khăn.
the diary captured the inestimableness of ordinary moments with family.
Nhật ký đã ghi lại giá trị vô giá của những khoảnh khắc bình thường với gia đình.
the museum display conveyed the inestimableness of cultural heritage.
Bảo tàng trưng bày thể hiện giá trị vô giá của di sản văn hóa.
his speech noted the inestimableness of peace after years of conflict.
Bài phát biểu của ông lưu ý về giá trị vô giá của hòa bình sau nhiều năm xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay