inestimableness

[Mỹ]//ˌɪnˈes.tɪ.mə.bəl.nəs//
[Anh]//ˌɪnˈes.tə.mə.bəl.nəs//

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái không thể đánh giá được; giá trị hoặc giá trị vô cùng lớn; trạng thái không thể ước tính hoặc tính toán được, đặc biệt là về giá trị, tầm quan trọng hoặc phạm vi.

Cụm từ & Cách kết hợp

its inestimableness

sự vô giá của nó

the inestimableness

sự vô giá

pure inestimableness

sự vô giá thuần khiết

sheer inestimableness

sự vô giá tuyệt đối

great inestimableness

sự vô giá to lớn

their inestimableness

sự vô giá của họ

Câu ví dụ

her calm leadership in the crisis revealed the inestimableness of her experience.

Sự lãnh đạo bình tĩnh của bà trong cuộc khủng hoảng đã cho thấy giá trị vô giá của kinh nghiệm của bà.

the report emphasized the inestimableness of public trust in effective governance.

Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng vô giá của niềm tin của công chúng vào quản trị hiệu quả.

after the accident, he spoke about the inestimableness of a second chance.

Sau vụ tai nạn, anh ấy nói về giá trị vô giá của một cơ hội thứ hai.

her mentor reminded her of the inestimableness of honest feedback.

Người cố vấn nhắc nhở cô về tầm quan trọng vô giá của phản hồi trung thực.

they discovered the inestimableness of small daily habits over a lifetime.

Họ phát hiện ra giá trị vô giá của những thói quen hàng ngày nhỏ bé trong suốt một đời người.

the ceremony honored the inestimableness of volunteer service to the community.

Buổi lễ tôn vinh giá trị vô giá của công việc tình nguyện cho cộng đồng.

in the debate, she argued for the inestimableness of free inquiry in science.

Trong cuộc tranh luận, cô lập luận về tầm quan trọng vô giá của tự do nghiên cứu khoa học.

time abroad taught him the inestimableness of close friendships.

Thời gian ở nước ngoài đã dạy anh về giá trị vô giá của tình bạn thân thiết.

the coach spoke of the inestimableness of teamwork during tough seasons.

Huấn luyện viên nói về tầm quan trọng vô giá của tinh thần đồng đội trong những mùa giải khó khăn.

the diary captured the inestimableness of ordinary moments with family.

Nhật ký đã ghi lại giá trị vô giá của những khoảnh khắc bình thường với gia đình.

the museum display conveyed the inestimableness of cultural heritage.

Bảo tàng trưng bày thể hiện giá trị vô giá của di sản văn hóa.

his speech noted the inestimableness of peace after years of conflict.

Bài phát biểu của ông lưu ý về giá trị vô giá của hòa bình sau nhiều năm xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay