inexaminability

[Mỹ]/ˌɪnɪɡˌzæmɪnəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌɪnɪɡˌzæmɪnəˈbɪləti/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không thể được kiểm tra; khả năng không thể được kiểm tra, điều tra hoặc kiểm chứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

the inexaminability

không thể kiểm tra được

its inexaminability

sự không thể kiểm tra được của nó

such inexaminability

sự không thể kiểm tra được như vậy

complete inexaminability

sự không thể kiểm tra được hoàn toàn

sheer inexaminability

sự không thể kiểm tra được tuyệt đối

this inexaminability

sự không thể kiểm tra được này

that inexaminability

sự không thể kiểm tra được đó

inexaminability itself

chính sự không thể kiểm tra được

the very inexaminability

chính sự không thể kiểm tra được

absolute inexaminability

sự không thể kiểm tra được tuyệt đối

Câu ví dụ

the inexaminability of ancient manuscripts continues to frustrate historians seeking to understand lost civilizations.

Tính không thể kiểm tra được của các bản thảo cổ đại tiếp tục làm bối rối các nhà sử học đang cố gắng hiểu về các nền văn minh đã mất.

quantum physicists struggle with the inexaminability of certain subatomic phenomena at the planck scale.

Các nhà vật lý lượng tử đang vật lộn với tính không thể kiểm tra được của một số hiện tượng hạ nguyên tử ở quy mô Planck.

the inexaminability of consciousness presents one of the most profound challenges in modern neuroscience.

Tính không thể kiểm tra được của ý thức đặt ra một trong những thách thức sâu sắc nhất trong khoa học thần kinh hiện đại.

scholars are humbled by the inexaminability of prehistorical cultural practices and rituals.

Các học giả cảm thấy khiêm tốn trước tính không thể kiểm tra được của các phong tục và nghi lễ tiền sử.

the inexaminability of dark matter and dark energy continues to puzzle cosmologists worldwide.

Tính không thể kiểm tra được của vật chất tối và năng lượng tối tiếp tục làm bối rối các nhà vũ trụ học trên toàn thế giới.

medical researchers confront the inexaminability of certain genetic conditions with unknown origins.

Các nhà nghiên cứu y học đối mặt với tính không thể kiểm tra được của một số tình trạng di truyền có nguồn gốc không rõ.

the inexaminability of early embryonic development raises ethical questions about scientific boundaries.

Tính không thể kiểm tra được của sự phát triển phôi thai sớm đặt ra những câu hỏi đạo đức về giới hạn khoa học.

archaeologists face the inexaminability of oral histories that were never recorded in writing.

Các nhà khảo cổ học đối mặt với tính không thể kiểm tra được của các lịch sử bằng lời nói chưa từng được ghi chép bằng văn bản.

the inexaminability of certain macroeconomic trends defies predictive mathematical models.

Tính không thể kiểm tra được của một số xu hướng kinh tế vĩ mô làm cho các mô hình toán học dự đoán thất bại.

philosophers have long debated the inexaminability of abstract concepts like infinity and eternity.

Các triết gia đã tranh luận lâu dài về tính không thể kiểm tra được của các khái niệm trừu tượng như vô hạn và vĩnh cửu.

the inexaminability of deep-sea ecosystems in the hadal zone remains a scientific frontier.

Tính không thể kiểm tra được của các hệ sinh thái đại dương sâu trong khu vực Hadal vẫn là một vùng biên giới khoa học.

linguists encounter the inexaminability of extinct languages with no surviving written records.

Các nhà ngôn ngữ học phải đối mặt với tính không thể kiểm tra được của các ngôn ngữ đã tuyệt chủng không còn bản ghi văn tự nào tồn tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay