irreplacability

[Mỹ]/[ˌɪrɪˈpleɪsəbɪləti]/
[Anh]/[ˌɪrɪˈpleɪsəbɪləti]/

Dịch

n.无法被替代的状态;不可替代的性质。

Cụm từ & Cách kết hợp

irreplacability of talent

sự không thể thay thế của tài năng

irreplacability factor

yếu tố không thể thay thế

irreplacability matters

sự không thể thay thế quan trọng

irreplacability proves

sự không thể thay thế chứng minh

irreplacability remains

sự không thể thay thế vẫn còn

Câu ví dụ

the irreplaceability of experienced mentors in guiding young professionals is undeniable.

Tính không thể thay thế của những người cố vấn có kinh nghiệm trong việc hướng dẫn các chuyên gia trẻ là không thể phủ nhận.

despite technological advancements, the irreplaceability of human connection remains vital.

Mặc dù có những tiến bộ công nghệ, tính không thể thay thế của sự kết nối giữa con người vẫn là điều thiết yếu.

the irreplaceability of a loving family is a source of strength for many individuals.

Tính không thể thay thế của một gia đình đầy yêu thương là nguồn sức mạnh cho nhiều cá nhân.

he recognized the irreplaceability of his grandmother's homemade apple pie recipe.

Ông ấy nhận ra tính không thể thay thế của công thức bánh táo tự làm của bà mình.

the irreplaceability of biodiversity is crucial for maintaining a healthy ecosystem.

Tính không thể thay thế của đa dạng sinh học là yếu tố then chốt để duy trì một hệ sinh thái lành mạnh.

the museum highlighted the irreplaceability of historical artifacts in understanding the past.

Bảo tàng đã nhấn mạnh tính không thể thay thế của các hiện vật lịch sử trong việc hiểu về quá khứ.

she valued the irreplaceability of her childhood friendships above all else.

Cô ấy trân trọng tính không thể thay thế của những tình bạn thời thơ ấu hơn bất cứ điều gì khác.

the irreplaceability of frontline workers during the pandemic was profoundly appreciated.

Tính không thể thay thế của những người lao động tuyến đầu trong đại dịch đã được đánh giá cao một cách sâu sắc.

the irreplaceability of a skilled surgeon in a critical operation was paramount.

Tính không thể thay thế của một bác sĩ phẫu thuật lành nghề trong một ca phẫu thuật quan trọng là điều tối quan trọng.

the irreplaceability of a dedicated teacher in shaping young minds is often overlooked.

Tính không thể thay thế của một người giáo viên tận tụy trong việc định hình tư duy của giới trẻ thường bị bỏ qua.

the irreplaceability of original artwork compared to reproductions is a key factor for collectors.

Tính không thể thay thế của tác phẩm nghệ thuật gốc so với các bản sao là một yếu tố then chốt đối với những người sưu tầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay