| số nhiều | unaffectednesses |
with unaffectedness
thanh thản
displaying unaffectedness
thể hiện sự thanh thản
an air of unaffectedness
một vẻ thanh thản
maintaining unaffectedness
vẫn giữ được sự thanh thản
studied unaffectedness
sự thanh thản được luyện tập
feigned unaffectedness
sự thanh thản giả tạo
complete unaffectedness
sự thanh thản hoàn toàn
unaffectedness prevailed
sự thanh thản chiếm ưu thế
showed unaffectedness
thể hiện sự thanh thản
inherent unaffectedness
sự thanh thản bẩm sinh
the child's unaffectedness in the face of chaos was remarkable.
Điều đáng ngạc nhiên là sự bình tĩnh của đứa trẻ trước sự hỗn loạn.
despite the criticism, her performance showed no sign of affectedness.
Dù phải đối mặt với sự chỉ trích, màn trình diễn của cô ấy không hề biểu hiện ra sự run rẩy.
the company maintained its unaffectedness throughout the economic downturn.
Trong suốt giai đoạn suy thoái kinh tế, công ty vẫn giữ được sự bình tĩnh.
his unaffectedness allowed him to connect with people from all walks of life.
Sự bình tĩnh của anh ấy giúp anh ấy kết nối với mọi người từ mọi tầng lớp trong xã hội.
the team’s unaffectedness to the referee’s decision was admirable.
Sự bình tĩnh của đội bóng trước quyết định của trọng tài là điều đáng ngưỡng mộ.
she valued his unaffectedness and genuine nature above all else.
Cô ấy trân trọng sự bình tĩnh và bản chất chân thật của anh ấy hơn bất cứ điều gì khác.
the unaffectedness of the rural community was a welcome contrast to city life.
Sự bình tĩnh của cộng đồng nông thôn là một sự đối lập đáng hoan nghênh so với cuộc sống thành thị.
the project’s unaffectedness by political interference was crucial for its success.
Sự không bị ảnh hưởng bởi can thiệp chính trị của dự án là yếu tố then chốt cho thành công của nó.
the dog’s unaffectedness towards the new houseguests was endearing.
Sự bình tĩnh của chú chó trước những vị khách mới đến là điều dễ mến.
the unaffectedness of the data ensured the accuracy of the research.
Sự không bị ảnh hưởng của dữ liệu đã đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu.
we admired their unaffectedness and ability to stay calm under pressure.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự bình tĩnh và khả năng giữ bình tĩnh trong áp lực của họ.
with unaffectedness
thanh thản
displaying unaffectedness
thể hiện sự thanh thản
an air of unaffectedness
một vẻ thanh thản
maintaining unaffectedness
vẫn giữ được sự thanh thản
studied unaffectedness
sự thanh thản được luyện tập
feigned unaffectedness
sự thanh thản giả tạo
complete unaffectedness
sự thanh thản hoàn toàn
unaffectedness prevailed
sự thanh thản chiếm ưu thế
showed unaffectedness
thể hiện sự thanh thản
inherent unaffectedness
sự thanh thản bẩm sinh
the child's unaffectedness in the face of chaos was remarkable.
Điều đáng ngạc nhiên là sự bình tĩnh của đứa trẻ trước sự hỗn loạn.
despite the criticism, her performance showed no sign of affectedness.
Dù phải đối mặt với sự chỉ trích, màn trình diễn của cô ấy không hề biểu hiện ra sự run rẩy.
the company maintained its unaffectedness throughout the economic downturn.
Trong suốt giai đoạn suy thoái kinh tế, công ty vẫn giữ được sự bình tĩnh.
his unaffectedness allowed him to connect with people from all walks of life.
Sự bình tĩnh của anh ấy giúp anh ấy kết nối với mọi người từ mọi tầng lớp trong xã hội.
the team’s unaffectedness to the referee’s decision was admirable.
Sự bình tĩnh của đội bóng trước quyết định của trọng tài là điều đáng ngưỡng mộ.
she valued his unaffectedness and genuine nature above all else.
Cô ấy trân trọng sự bình tĩnh và bản chất chân thật của anh ấy hơn bất cứ điều gì khác.
the unaffectedness of the rural community was a welcome contrast to city life.
Sự bình tĩnh của cộng đồng nông thôn là một sự đối lập đáng hoan nghênh so với cuộc sống thành thị.
the project’s unaffectedness by political interference was crucial for its success.
Sự không bị ảnh hưởng bởi can thiệp chính trị của dự án là yếu tố then chốt cho thành công của nó.
the dog’s unaffectedness towards the new houseguests was endearing.
Sự bình tĩnh của chú chó trước những vị khách mới đến là điều dễ mến.
the unaffectedness of the data ensured the accuracy of the research.
Sự không bị ảnh hưởng của dữ liệu đã đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu.
we admired their unaffectedness and ability to stay calm under pressure.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự bình tĩnh và khả năng giữ bình tĩnh trong áp lực của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay