unjudiciable

[Mỹ]/ʌn.dʒuːˈdɪʃ.ə.bəl/
[Anh]/ʌn.dʒuːˈdɪʃ.ə.bəl/

Dịch

adj. không thể bị xét xử hoặc đưa ra tòa án; không thuộc thẩm quyền tư pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

is it unjudiciable

Vietnamese_translation

deemed unjudiciable

Vietnamese_translation

unjudiciable matter

Vietnamese_translation

clearly unjudiciable

Vietnamese_translation

remains unjudiciable

Vietnamese_translation

declared unjudiciable

Vietnamese_translation

unjudiciable dispute

Vietnamese_translation

considered unjudiciable

Vietnamese_translation

already unjudiciable

Vietnamese_translation

unjudiciable claim

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many modern ethical dilemmas remain unjudiciable by traditional legal frameworks.

Nhiều nghịch lý đạo đức hiện đại vẫn không thể được xét xử bởi các khung pháp lý truyền thống.

the contract contained an unjudiciable clause that could not be enforced in court.

Hợp đồng chứa một điều khoản không thể được xét xử và không thể thi hành tại tòa án.

certain political questions are inherently unjudiciable under constitutional law.

Một số câu hỏi chính trị vốn dĩ không thể được xét xử theo luật hiến pháp.

personal disputes between family members are often unjudiciable in criminal court.

Các tranh chấp cá nhân giữa các thành viên trong gia đình thường không thể được xét xử tại tòa án hình sự.

the matter was deemed unjudiciable due to lack of proper jurisdiction.

Vấn đề này được coi là không thể được xét xử do thiếu thẩm quyền thích hợp.

abstract artistic decisions are typically unjudiciable in courts of law.

Các quyết định nghệ thuật trừu tượng thường không thể được xét xử tại các tòa án.

the treaty made the territorial dispute unjudiciable by international courts.

Hiệp ước khiến tranh chấp lãnh thổ trở thành không thể được xét xử bởi các tòa án quốc tế.

privacy violations in digital spaces often prove unjudiciable due to technological complexity.

Vi phạm quyền riêng tư trong không gian số thường chứng minh là không thể được xét xử do sự phức tạp về công nghệ.

the commission found the allegations unjudiciable because of insufficient evidence.

Ủy ban cho rằng các cáo buộc này không thể được xét xử do thiếu bằng chứng.

personal taste and aesthetic judgments remain unjudiciable matters.

Chuẩn mực cá nhân và phán đoán thẩm mỹ vẫn là những vấn đề không thể được xét xử.

historical grievances are sometimes unjudiciable by contemporary courts.

Các khiếu nại lịch sử đôi khi không thể được xét xử bởi các tòa án hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay