untethering

[Mỹ]/ˌʌnˈteðərɪŋ/
[Anh]/ˌʌnˈterɪŋ/

Dịch

v. hành động giải thoát một thứ gì đó khỏi dây thừng; tháo bỏ sợi dây hoặc xích trói giữ gia súc hoặc ngựa.

Cụm từ & Cách kết hợp

untethering myself

Việc tự giải phóng bản thân

untethering yourself

Việc tự giải phóng bản thân bạn

the untethering process

Quy trình giải phóng

untethering the mind

Giải phóng tâm trí

emotional untethering

Giải phóng cảm xúc

digital untethering

Giải phóng kỹ thuật số

spiritual untethering

Giải phóng tinh thần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay