ordainers' role
vai trò của người phong chức
ordainer's duty
nhiệm vụ của người phong chức
the church ordainers carefully selected the new priest.
Những người chủ tế đã chọn cẩn thận vị linh mục mới.
experienced ordainers guided the candidates through the process.
Những người chủ tế có kinh nghiệm đã hướng dẫn các ứng cử viên trong suốt quá trình.
the ordainers debated the qualifications of each applicant.
Những người chủ tế đã tranh luận về trình độ của từng ứng viên.
new ordainers often seek mentorship from senior colleagues.
Những người chủ tế mới thường tìm kiếm sự cố vấn từ các đồng nghiệp cao cấp.
the ordainers reviewed the candidate's background thoroughly.
Những người chủ tế đã xem xét kỹ lưỡng lý lịch của ứng viên.
the ordainers held a meeting to discuss the upcoming ordinations.
Những người chủ tế đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc phong chức sắp tới.
the ordainers ensured a fair and transparent selection process.
Những người chủ tế đã đảm bảo một quy trình lựa chọn công bằng và minh bạch.
the ordainers considered the candidate's spiritual calling.
Những người chủ tế đã xem xét tiếng gọi tâm linh của ứng viên.
the ordainers presented the chosen candidate to the congregation.
Những người chủ tế đã giới thiệu ứng viên được chọn với hội thánh.
the ordainers played a vital role in the church's leadership.
Những người chủ tế đóng vai trò quan trọng trong vai trò lãnh đạo của nhà thờ.
the ordainers collaborated to establish clear selection criteria.
Những người chủ tế đã hợp tác để thiết lập các tiêu chí lựa chọn rõ ràng.
ordainers' role
vai trò của người phong chức
ordainer's duty
nhiệm vụ của người phong chức
the church ordainers carefully selected the new priest.
Những người chủ tế đã chọn cẩn thận vị linh mục mới.
experienced ordainers guided the candidates through the process.
Những người chủ tế có kinh nghiệm đã hướng dẫn các ứng cử viên trong suốt quá trình.
the ordainers debated the qualifications of each applicant.
Những người chủ tế đã tranh luận về trình độ của từng ứng viên.
new ordainers often seek mentorship from senior colleagues.
Những người chủ tế mới thường tìm kiếm sự cố vấn từ các đồng nghiệp cao cấp.
the ordainers reviewed the candidate's background thoroughly.
Những người chủ tế đã xem xét kỹ lưỡng lý lịch của ứng viên.
the ordainers held a meeting to discuss the upcoming ordinations.
Những người chủ tế đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc phong chức sắp tới.
the ordainers ensured a fair and transparent selection process.
Những người chủ tế đã đảm bảo một quy trình lựa chọn công bằng và minh bạch.
the ordainers considered the candidate's spiritual calling.
Những người chủ tế đã xem xét tiếng gọi tâm linh của ứng viên.
the ordainers presented the chosen candidate to the congregation.
Những người chủ tế đã giới thiệu ứng viên được chọn với hội thánh.
the ordainers played a vital role in the church's leadership.
Những người chủ tế đóng vai trò quan trọng trong vai trò lãnh đạo của nhà thờ.
the ordainers collaborated to establish clear selection criteria.
Những người chủ tế đã hợp tác để thiết lập các tiêu chí lựa chọn rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay