rulebreaking

[Mỹ]/ˈruːlˌbreɪkɪŋ/
[Anh]/ˈruːlˌbreɪkɪŋ/

Dịch

n. hành động vi phạm các quy tắc hoặc quy ước đã được thiết lập; một người vi phạm các quy tắc hoặc quy định; người vi phạm quy tắc

Cụm từ & Cách kết hợp

rulebreaking behavior

hành vi phá quy tắc

rulebreaking creativity

sáng tạo phá quy tắc

rulebreaking spirit

tinh thần phá quy tắc

rulebreaking innovation

đổi mới phá quy tắc

rulebreaking style

phong cách phá quy tắc

rulebreaking attitude

thái độ phá quy tắc

rulebreaking energy

năng lượng phá quy tắc

rulebreaking performance

thành tích phá quy tắc

rulebreaking approach

cách tiếp cận phá quy tắc

rulebreaking art

nghệ thuật phá quy tắc

Câu ví dụ

rulebreaking behavior in the workplace can lead to serious consequences.

Hành vi vi phạm quy tắc tại nơi làm việc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

the company's rulebreaking activities resulted in a massive scandal.

Các hoạt động vi phạm quy tắc của công ty đã dẫn đến một vụ bê bối lớn.

students' rulebreaking tendencies should be addressed through proper guidance.

Những xu hướng vi phạm quy tắc của học sinh nên được giải quyết bằng sự hướng dẫn đúng đắn.

the artist's rulebreaking approach revolutionized the entire art world.

Cách tiếp cận vi phạm quy tắc của họa sĩ đã cách mạng hóa toàn bộ thế giới nghệ thuật.

rulebreaking innovation is often misunderstood but eventually accepted.

Đổi mới vi phạm quy tắc thường bị hiểu lầm nhưng cuối cùng vẫn được chấp nhận.

his rulebreaking attitude made him both famous and controversial.

Thái độ vi phạm quy tắc của anh ấy khiến anh ấy vừa nổi tiếng vừa gây tranh cãi.

the team was punished for their repeated rulebreaking during the competition.

Đội bị phạt vì thường xuyên vi phạm quy tắc trong suốt cuộc thi.

rulebreaking in scientific research sometimes leads to breakthroughs.

Vi phạm quy tắc trong nghiên cứu khoa học đôi khi dẫn đến những đột phá.

the documentary explores the psychology behind teenage rulebreaking.

Bộ phim tài liệu khám phá tâm lý đằng sau hành vi vi phạm quy tắc của thanh thiếu niên.

the manager tolerated minor rulebreaking to boost employee morale.

Người quản lý dung thứ với những hành vi vi phạm quy tắc nhỏ để tăng tinh thần của nhân viên.

rulebreaking fashion designers often set new trends.

Những nhà thiết kế thời trang vi phạm quy tắc thường đặt ra những xu hướng mới.

the athlete's rulebreaking record shocked the sports world.

Kỷ lục vi phạm quy tắc của vận động viên đã gây sốc cho thế giới thể thao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay