| số nhiều | disgustingnesses |
the sheer disgustingness
độ kinh tởm tuyệt đối
such disgustingness
độ kinh tởm như vậy
total disgustingness
độ kinh tởm hoàn toàn
absolute disgustingness
độ kinh tởm tuyệt đối
beyond disgustingness
vượt qua độ kinh tởm
more disgustingness
độ kinh tởm hơn
most disgustingness
độ kinh tởm nhất
complete disgustingness
độ kinh tởm hoàn toàn
utter disgustingness
độ kinh tởm tuyệt đối
unimaginable disgustingness
độ kinh tởm không thể tưởng tượng
the disgustingness of the garbage piled up in the alley was unbearable.
Điều kinh khủng của đống rác chất đống trong hẻm là điều không thể chịu đựng được.
she couldn't hide her disgust at the disgustingness of his behavior.
Cô không thể giấu nổi sự ghê tởm trước sự vô luân của hành vi anh ta.
the disgustingness of the food made everyone refuse to eat.
Điều kinh khủng của món ăn khiến tất cả mọi người từ chối ăn.
he was known for the disgustingness of his personal hygiene habits.
Anh ta nổi tiếng với sự邋遢 của thói quen vệ sinh cá nhân.
the disgustingness of the war images haunted the soldiers for years.
Điều kinh khủng của những hình ảnh chiến tranh đã ám ảnh các chiến binh trong nhiều năm.
we were struck by the sheer disgustingness of the rotten meat smell.
Chúng tôi bị sốc bởi mùi hôi thối của thịt hỏng kinh khủng như vậy.
the documentary highlighted the disgustingness of factory farming conditions.
Phim tài liệu nhấn mạnh sự kinh khủng của điều kiện chăn nuôi công nghiệp.
she commented on the disgustingness of his table manners during dinner.
Cô bình luận về sự vô văn hóa trong cách ăn uống của anh ta trong bữa tối.
the disgustingness of the bathroom exceeded all expectations of filth.
Điều kinh khủng của nhà vệ sinh vượt qua mọi kỳ vọng về sự bẩn thỉu.
critics remarked on the artistic merit despite the subject matter's disgustingness.
Các nhà phê bình nhận xét về giá trị nghệ thuật bất chấp sự kinh khủng của chủ đề.
the disgustingness of the prank was evident in everyone's horrified reactions.
Điều kinh khủng của trò đùa được thể hiện rõ qua phản ứng kinh hoàng của mọi người.
parents were appalled by the disgustingness of the content in that video game.
Các bậc phụ huynh đã kinh hoàng trước sự kinh khủng của nội dung trong trò chơi điện tử đó.
the disgustingness of his lies was finally exposed during the trial.
Sự kinh khủng của những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã được phơi bày trong phiên tòa.
we were overwhelmed by the disgustingness of the polluted water in the river.
Chúng tôi bị choáng ngợp bởi sự kinh khủng của nước ô nhiễm trong con sông.
the sheer disgustingness
độ kinh tởm tuyệt đối
such disgustingness
độ kinh tởm như vậy
total disgustingness
độ kinh tởm hoàn toàn
absolute disgustingness
độ kinh tởm tuyệt đối
beyond disgustingness
vượt qua độ kinh tởm
more disgustingness
độ kinh tởm hơn
most disgustingness
độ kinh tởm nhất
complete disgustingness
độ kinh tởm hoàn toàn
utter disgustingness
độ kinh tởm tuyệt đối
unimaginable disgustingness
độ kinh tởm không thể tưởng tượng
the disgustingness of the garbage piled up in the alley was unbearable.
Điều kinh khủng của đống rác chất đống trong hẻm là điều không thể chịu đựng được.
she couldn't hide her disgust at the disgustingness of his behavior.
Cô không thể giấu nổi sự ghê tởm trước sự vô luân của hành vi anh ta.
the disgustingness of the food made everyone refuse to eat.
Điều kinh khủng của món ăn khiến tất cả mọi người từ chối ăn.
he was known for the disgustingness of his personal hygiene habits.
Anh ta nổi tiếng với sự邋遢 của thói quen vệ sinh cá nhân.
the disgustingness of the war images haunted the soldiers for years.
Điều kinh khủng của những hình ảnh chiến tranh đã ám ảnh các chiến binh trong nhiều năm.
we were struck by the sheer disgustingness of the rotten meat smell.
Chúng tôi bị sốc bởi mùi hôi thối của thịt hỏng kinh khủng như vậy.
the documentary highlighted the disgustingness of factory farming conditions.
Phim tài liệu nhấn mạnh sự kinh khủng của điều kiện chăn nuôi công nghiệp.
she commented on the disgustingness of his table manners during dinner.
Cô bình luận về sự vô văn hóa trong cách ăn uống của anh ta trong bữa tối.
the disgustingness of the bathroom exceeded all expectations of filth.
Điều kinh khủng của nhà vệ sinh vượt qua mọi kỳ vọng về sự bẩn thỉu.
critics remarked on the artistic merit despite the subject matter's disgustingness.
Các nhà phê bình nhận xét về giá trị nghệ thuật bất chấp sự kinh khủng của chủ đề.
the disgustingness of the prank was evident in everyone's horrified reactions.
Điều kinh khủng của trò đùa được thể hiện rõ qua phản ứng kinh hoàng của mọi người.
parents were appalled by the disgustingness of the content in that video game.
Các bậc phụ huynh đã kinh hoàng trước sự kinh khủng của nội dung trong trò chơi điện tử đó.
the disgustingness of his lies was finally exposed during the trial.
Sự kinh khủng của những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã được phơi bày trong phiên tòa.
we were overwhelmed by the disgustingness of the polluted water in the river.
Chúng tôi bị choáng ngợp bởi sự kinh khủng của nước ô nhiễm trong con sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay