ponderousnesses

[Mỹ]/ˈpɒndərəsnəsɪz/
[Anh]/ˈpɑːndərəsnəsɪz/

Dịch

n. tính chất chậm chạp, cứng nhắc và vụng về

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive ponderousness

độ nặng nề quá mức

remarkable ponderousness

độ nặng nề đáng ngạc nhiên

literary ponderousness

độ nặng nề văn chương

academic ponderousness

độ nặng nề học thuật

structural ponderousness

độ nặng nề cấu trúc

linguistic ponderousness

độ nặng nề ngôn ngữ

obvious ponderousness

độ nặng nề rõ rệt

avoid ponderousness

tránh độ nặng nề

sheer ponderousness

độ nặng nề tột độ

with ponderousness

với độ nặng nề

Câu ví dụ

the intellectual ponderousnesses of the philosophical treatise made it challenging for undergraduate students.

Độ nặng nề về mặt trí tuệ trong luận thuyết triết học đã khiến nó trở nên khó khăn đối với sinh viên năm nhất.

critics noted the ponderousnesses in the director's later films, which lacked the vitality of his early work.

Các nhà phê bình đã chỉ ra những điểm nặng nề trong các bộ phim sau này của đạo diễn, những bộ phim thiếu đi sức sống của tác phẩm đầu tay ông.

the bureaucratic ponderousnesses delayed the project by several months despite initial enthusiasm.

Độ nặng nề về mặt quan liêu đã làm chậm tiến độ dự án vài tháng, bất chấp sự hào hứng ban đầu.

despite its scholarly ambitions, the novel suffers from ponderousnesses that undermine its narrative momentum.

Dù có những tham vọng học thuật, tiểu thuyết này lại bị ảnh hưởng bởi những điểm nặng nề làm suy yếu động lực của câu chuyện.

the committee's deliberations were characterized by institutional ponderousnesses that tested everyone's patience.

Các cuộc thảo luận của ủy ban được đặc trưng bởi sự nặng nề về mặt tổ chức, điều này đã kiểm tra sự kiên nhẫn của tất cả mọi người.

some critics argue that modern architecture has abandoned the deliberate ponderousnesses of classical building styles.

Một số nhà phê bình cho rằng kiến trúc hiện đại đã từ bỏ những điểm nặng nề có ý thức của phong cách xây dựng cổ điển.

the academic conference was marked by intellectual ponderousnesses that alienated casual observers.

Hội nghị học thuật được đánh dấu bởi sự nặng nề về mặt trí tuệ, điều này khiến những người quan sát hời hợt cảm thấy xa cách.

historians have noted the organizational ponderousnesses that plagued the empire's later decades.

Các nhà sử học đã ghi nhận những điểm nặng nề về mặt tổ chức đã làm tổn hại những thập kỷ sau cùng của đế chế.

the professor's lectures, while informative, were occasionally marred by pedagogical ponderousnesses.

Các bài giảng của giáo sư, dù mang tính thông tin, đôi khi lại bị ảnh hưởng bởi sự nặng nề về mặt sư phạm.

political systems often develop structural ponderousnesses that impede rapid decision-making.

Các hệ thống chính trị thường phát triển những điểm nặng nề về mặt cấu trúc, cản trở việc ra quyết định nhanh chóng.

the poet's later work revealed stylistic ponderousnesses that contrasted sharply with her early experimental vigor.

Các tác phẩm sau này của nhà thơ đã phơi bày những điểm nặng nề về phong cách, điều này đối lập rõ rệt với sự sôi nổi thực nghiệm trong sáng tác sớm của bà.

technical documentation frequently exhibits linguistic ponderousnesses that obscure rather than clarify.

Tài liệu kỹ thuật thường thể hiện những điểm nặng nề về mặt ngôn ngữ, làm cho nội dung trở nên mơ hồ thay vì rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay